counterplot
/'kauntəplɔt - ,kautə'plɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phản kế, âm mưu đối phó: Một kế hoạch bí mật được tạo ra để làm thất bại, chống lại hoặc vô hiệu hóa một âm mưu khác.
Động từ:
- Dùng phản kế để chống lại, lập kế hoạch đối phó: Hành động tạo ra hoặc thực hiện một phản kế để chống lại một âm mưu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The spy devised a clever counterplot to expose the enemy's scheme. (Điệp viên đã nghĩ ra một phản kế thông minh để vạch trần âm mưu của kẻ thù.)
- Their counterplot was so effective that the original plan failed completely. (Phản kế của họ hiệu quả đến mức kế hoạch ban đầu thất bại hoàn toàn.)
Động từ:
- The general decided to counterplot the rebels' strategy. (Vị tướng quyết định dùng phản kế để chống lại chiến lược của quân nổi dậy.)
- To protect the king, his advisors had to counterplot against the assassination attempt. (Để bảo vệ nhà vua, các cố vấn của ngài phải lập kế hoạch đối phó với âm mưu ám sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hatch a counterplot": ấp ủ, vạch ra một phản kế.
- While the villains were planning, the heroes were quietly hatching a counterplot. (Trong khi những kẻ phản diện đang lên kế hoạch, các anh hùng đang âm thầm vạch ra một phản kế.)
"a counterplot within a plot": một phản kế nằm ngay trong một âm mưu lớn hơn, thường tạo nên sự phức tạp và kịch tính.
- The novel's intrigue came from a counterplot within a plot, making it hard to predict the outcome. (Sự hấp dẫn của cuốn tiểu thuyết đến từ một phản kế trong chính một âm mưu, khiến kết cục khó lường.)
Biến thể và từ gần giống
- Counterplan (n): kế hoạch đối phó, phương án dự phòng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải là âm mưu bí mật).
- Counterstrategy (n): chiến lược đối phó.
- Countermeasure (n): biện pháp đối phó, biện pháp phòng ngừa.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Counter-scheme (âm mưu đối phó), countermove (nước cờ đối phó).
- Động từ: Thwart (ngăn chặn, làm thất bại), foil (làm hỏng, đánh bại), outmaneuver (vượt mặt bằng mưu kế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "counterplot" hoặc các cụm như "plot against").
Thành ngữ liên quan
- "Fight fire with fire": Lấy độc trị độc (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự khi đối phó một âm mưu bằng một âm mưu khác).
- Sometimes in espionage, you have to fight fire with fire and counterplot their plot. (Đôi khi trong gián điệp, bạn phải lấy độc trị độc, dùng phản kế để chống lại âm mưu của họ.)
danh từ
- kẻ chống lại âm mưu, phản kế
ngoại động từ
- dùng phản kế để chống lại (một âm mưu...)