counterpoint
/'kauntəpɔint/
Học thuậtThân thiện
The students' artistic abilities provide a clear counterpoint to one another.
Định nghĩa
Danh từ:
- Đối âm: Một kỹ thuật sáng tác âm nhạc trong đó hai hoặc nhiều giai điệu độc lập được kết hợp với nhau một cách hài hòa, tạo thành một kết cấu phức tạp. Đây là nghĩa chuyên môn phổ biến nhất.
- Sự tương phản, điểm đối lập: Một yếu tố, ý tưởng hoặc chủ đề tạo ra sự tương phản rõ rệt hoặc bổ sung cho một yếu tố khác, thường dùng trong văn học, nghệ thuật hoặc thảo luận.
Động từ:
- Đặt trong thế đối lập, tạo sự tương phản: Hành động đặt một yếu tố bên cạnh một yếu tố khác để làm nổi bật sự khác biệt hoặc tạo ra một hiệu ứng bổ sung.
- Phổ nhạc theo phong cách đối âm: Sáng tác hoặc thêm một hoặc nhiều bè nhạc theo nguyên tắc đối âm với một giai điệu có sẵn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Âm nhạc):
- The fugue is a masterpiece of counterpoint. (Bản fugue là một kiệt tác của nghệ thuật đối âm.)
- He studied the use of counterpoint in Baroque music. (Anh ấy nghiên cứu việc sử dụng đối âm trong âm nhạc Baroque.)
Danh từ (Nghĩa tương phản):
- The comedian's dark humor provided a sharp counterpoint to the lighthearted setting. (Chất hài đen tối của danh hài tạo nên một điểm tương phản sắc sảo với bối cảnh vui tươi.)
- Her quiet dignity was a perfect counterpoint to his loud enthusiasm. (Phẩm giá điềm tĩnh của cô ấy là một sự tương phản hoàn hảo với sự nhiệt tình ồn ào của anh ta.)
Động từ:
- The director counterpoints scenes of joy with moments of sorrow. (Đạo diễn đặt những cảnh vui tương phản với những khoảnh khắc buồn.)
- Bach would often counterpoint a simple chorale melody with complex harmonies. (Bach thường phổ một giai điệu thánh ca đơn giản thành đối âm với những hòa âm phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In counterpoint to": như một sự tương phản với, đối lập với.
- The modern architecture stands in stark counterpoint to the ancient ruins. (Kiến trúc hiện đại tạo nên sự tương phản rõ rệt với những tàn tích cổ xưa.)
"As a counterpoint": với tư cách là một yếu tố đối lập/bổ sung.
- She offered a feminist perspective as a counterpoint to the traditional narrative. (Cô ấy đưa ra góc nhìn nữ quyền như một sự bổ sung cho câu chuyện truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Contrapuntal (adj): (thuộc về) đối âm, có tính chất đối âm.
- The piece features a complex contrapuntal texture. (Tác phẩm có kết cấu đối âm phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Nghĩa tương phản): Contrast (sự tương phản), foil (vật làm nền), antithesis (sự đối lập).
- Động từ: Contrast (làm tương phản), offset (cân bằng, bù lại), complement (bổ sung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "counterpoint" một cách cố định.)
The students' artistic abilities provide a clear counterpoint to one another.
danh từ
- (âm nhạc) đối âm