contrast
/'kɔntræst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tương phản, sự trái ngược: Sự khác biệt rõ rệt, dễ nhận thấy giữa hai hoặc nhiều người hoặc vật khi chúng được đặt cạnh nhau hoặc so sánh.
- Cái tạo nên sự tương phản: Một người, vật hoặc đặc điểm nổi bật vì sự khác biệt rõ rệt so với những thứ xung quanh.
Động từ:
- Tương phản, trái ngược: (Hai hoặc nhiều thứ) thể hiện sự khác biệt rõ rệt khi được đặt cạnh nhau.
- Đối chiếu, so sánh để làm nổi bật sự khác biệt: Hành động đặt hai hoặc nhiều thứ cạnh nhau để chỉ ra sự khác biệt giữa chúng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The contrast between the modern city and the traditional village is striking. (Sự tương phản giữa thành phố hiện đại và ngôi làng truyền thống thật nổi bật.)
- Her cheerful personality is a complete contrast to her brother's quiet nature. (Tính cách vui vẻ của cô ấy là một sự tương phản hoàn toàn với tính trầm lặng của anh trai cô.)
Động từ:
- The black font contrasts sharply with the white background. (Phông chữ màu đen tương phản mạnh mẽ với nền trắng.)
- The report contrasts the economic growth of the two countries. (Báo cáo đối chiếu sự tăng trưởng kinh tế của hai quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In contrast to / with": Trái ngược với, khác hẳn với.
- In contrast to his earlier optimism, he now feels quite pessimistic. (Trái ngược với sự lạc quan trước đó, giờ đây anh ấy cảm thấy khá bi quan.)
"By contrast": Ngược lại, trái lại (thường dùng để bắt đầu một câu hoặc mệnh đề so sánh).
- The northern region is cold and mountainous. By contrast, the south is warm and flat. (Vùng phía Bắc lạnh và có núi. Ngược lại, phía Nam thì ấm áp và bằng phẳng.)
"Stark / sharp / marked contrast": Sự tương phản rõ rệt, mạnh mẽ.
- There is a stark contrast between his public image and his private life. (Có một sự tương phản rõ rệt giữa hình ảnh công chúng và cuộc sống riêng tư của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Contrasting (adj): tương phản, trái ngược.
- She wore a dress of contrasting colours. (Cô ấy mặc một chiếc váy có những màu sắc tương phản.)
Contrastive (adj): (thuộc về) sự tương phản, dùng để đối chiếu.
- A contrastive analysis of the two languages. (Một phân tích đối chiếu hai ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Difference (sự khác biệt), disparity (sự chênh lệch), distinction (sự phân biệt), opposition (sự đối lập).
- Động từ: Differ (khác biệt), diverge (phân kỳ, khác đi), oppose (đối lập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt phổ biến nào với "contrast". Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "contrast" kết hợp với giới từ "with").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "contrast" một cách cố định.)
danh từ (+ between)
- sự tương phản, sự trái ngược (giữa)
- the contrast between light and shadesự tương phản giữa ánh sáng và bóng tối
- to put colours in contrastđể cho màu sắc tương phản nhau, để cho màu sắc đối chọi nhau
- (+ to) cái tương phản (với)
động từ
- làm tương phản, làm trái ngược; đối chiếu để làm nổi bật những điểm khác nhau; tương phản nhau, trái ngược hẳn
- thesee two colours contrast very wellhai màu này tương phản với nhau rất nổ
- his actions contrast with his wordshành động của của hắn trái ngược với lời nói của hắn