counterstain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phản chất nhuộm, thuốc nhuộm đối chiếu: Một loại thuốc nhuộm thứ hai, có màu tương phản, được sử dụng trong kỹ thuật nhuộm vi sinh vật hoặc mô học để làm nổi bật các cấu trúc không bắt màu bởi thuốc nhuộm chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Safranin is often used as a counterstain in the Gram staining procedure. (Safranin thường được sử dụng làm phản chất nhuộm trong quy trình nhuộm Gram.)
- After applying the primary dye, a counterstain is added to visualize the background cells. (Sau khi thêm thuốc nhuộm chính, một phản chất nhuộm được bổ sung để quan sát các tế bào nền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật nhuộm kép: "Counterstain" là bước then chốt trong các phương pháp nhuộm kép (như nhuộm Gram, nhuộm Ziehl–Neelsen), nơi hai loại thuốc nhuộm khác nhau được sử dụng để phân biệt các loại tế bào hoặc cấu trúc.
- The use of a proper counterstain is essential for accurate microscopic diagnosis. (Việc sử dụng một phản chất nhuộm phù hợp là rất cần thiết để chẩn đoán vi thể chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Counterstaining (danh động từ/gerund): Hành động, quy trình sử dụng phản chất nhuộm.
- Counterstaining completes the differential staining process. (Việc nhuộm đối chiếu hoàn tất quy trình nhuộm phân biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Secondary stain: Thuốc nhuộm thứ cấp.
- Contrast stain: Thuốc nhuộm tương phản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Noun
- phản chất nhuộm