countess
/'kauntis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ bá tước: Một tước hiệu quý tộc, thường được trao cho một phụ nữ có địa vị tương đương với bá tước (count hoặc earl) do thừa kế hoặc được phong tặng.
- Vợ của một bá tước: Danh hiệu dành cho vợ của một bá tước (count hoặc earl).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The countess hosted a grand ball at her castle. (Nữ bá tước đã tổ chức một vũ hội lớn tại lâu đài của bà.)
- She became a countess after marrying the Earl of Warwick. (Cô ấy trở thành vợ bá tước sau khi kết hôn với Bá tước xứ Warwick.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Countess consort": Danh hiệu dành cho vợ của một bá tước đương nhiệm.
- As the countess consort, her duties included many public engagements. (Với tư cách là vợ bá tước, nhiệm vụ của bà bao gồm nhiều cuộc tiếp xúc công chúng.)
"Countess in her own right": Một phụ nữ nắm giữ tước vị bá tước do thừa kế hoặc được phong, chứ không phải thông qua hôn nhân.
- She inherited the title and is a countess in her own right. (Bà ấy thừa kế tước hiệu và là một nữ bá tước độc lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Count (n): Bá tước (tước hiệu dành cho nam giới).
- Earl (n): Bá tước (tước hiệu tương đương 'count' trong hệ thống quý tộc Anh, dành cho nam giới).
- Earldom (n): Tước vị hoặc lãnh địa của một bá tước (earl).
Từ đồng nghĩa
- Peeress: Nữ quý tộc (một từ chung chỉ phụ nữ có tước hiệu quý tộc).
- Noblewoman: Phụ nữ quý tộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'countess').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'countess').
danh từ
- nữ bá tước
- vợ bá tước