countless
/'kauntlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô số, vô kể, không đếm xuể: Dùng để mô tả một số lượng rất lớn, nhiều đến mức không thể đếm được hoặc không thể xác định chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has read countless books on the subject. (Cô ấy đã đọc vô số sách về chủ đề này.)
- Countless stars were visible in the clear night sky. (Vô số ngôi sao có thể nhìn thấy trên bầu trời đêm quang đãng.)
- He made countless attempts to solve the problem. (Anh ấy đã thực hiện vô số nỗ lực để giải quyết vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"countless times": vô số lần, rất nhiều lần.
- I've told you countless times to be careful. (Tôi đã nói với bạn vô số lần phải cẩn thận rồi.)
"countless numbers of": số lượng vô số, vô vàn.
- The project benefited countless numbers of people. (Dự án đã mang lại lợi ích cho vô số người.)
Biến thể và từ gần giống
- Countlessly (trạng từ): một cách vô số, vô kể.
- The stars shone countlessly above. (Những ngôi sao tỏa sáng vô số trên cao.)
Từ đồng nghĩa
- Innumerable: vô số, không đếm xuể.
- Myriad: vô số, vô vàn.
- Untold: vô số, không kể xiết.
- Incalculable: không thể tính được, vô số.
Từ trái nghĩa
- Countable: có thể đếm được.
- Few: ít.
- Limited: có hạn, giới hạn.
Thành ngữ liên quan
Beyond count: nhiều vô kể, không thể đếm được.
- The grains of sand on the beach are beyond count. (Những hạt cát trên bãi biển nhiều vô kể.)
Too many to count: quá nhiều để đếm.
- The mistakes in the report were too many to count. (Những lỗi trong báo cáo nhiều quá không đếm xuể.)
tính từ
- vô số, vô kể, không đếm xuể