countlessness

Học thuật
Thân thiện
countlessness

The night sky reveals the countlessness of the stars.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không đếm xuể, sự không thể đếm được: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một tập hợp số lượng cực kỳ lớn, vượt quá khả năng đếm hoặc xác định chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The countlessness of stars in the night sky is awe-inspiring. (Sự không đếm xuể của những ngôi sao trên bầu trời đêm thật đáng kinh ngạc.)
    • He was overwhelmed by the countlessness of tasks on his to-do list. (Anh ấy choáng ngợp trước sự không thể đếm được của các nhiệm vụ trong danh sách việc cần làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The sheer countlessness of...": Cụm từ nhấn mạnh mức độ tuyệt đối của sự vô số.
    • The sheer countlessness of grains of sand on a beach defies imagination. (Sự vô số tuyệt đối của những hạt cát trên bãi biển thách thức trí tưởng tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Countless (adj): vô số, không đếm xuể.
    • She has read countless books. ( ấy đã đọc vô số cuốn sách.)
  • Innumerable (adj): vô số, không thể đếm được (từ đồng nghĩa trang trọng hơn của "countless").
Từ đồng nghĩa
  • Innumerability: Tính chất không thể đếm được.
  • Limitlessness: Sựhạn, không giới hạn.
  • Boundlessness: Sự mênh mông, vô bờ bến.
Từ trái nghĩa
  • Finiteness: Tính hữu hạn.
  • Countability: Khả năng có thể đếm được.
countlessness

The night sky reveals the countlessness of the stars.

Noun
  1. sự không đếm xuể, sự không thể đếm được

Từ đồng nghĩa