innumerableness
/i,nju:mərə'biliti/ Cách viết khác : (innumerableness) /i'nju:mərəblnis/
Học thuậtThân thiện
The library's collection of stars in its astronomy books suggests the innumerableness of the cosmos.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không đếm được, tính vô số: Chất lượng hoặc trạng thái của một thứ gì đó có số lượng quá lớn đến mức không thể đếm được hoặc khó có thể xác định chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The innumerableness of stars in the night sky is awe-inspiring. (Tính vô số của những ngôi sao trên bầu trời đêm thật đáng kinh ngạc.)
- Scientists are often humbled by the innumerableness of cells in the human body. (Các nhà khoa học thường cảm thấy khiêm nhường trước tính không đếm được của các tế bào trong cơ thể con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to grasp the innumerableness of": nắm bắt được tính vô số của.
- It is difficult for the human mind to grasp the innumerableness of grains of sand on a beach. (Tâm trí con người khó có thể nắm bắt được tính vô số của những hạt cát trên một bãi biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Innumerable (adj): vô số, không đếm xuể.
- There are innumerable reasons to protect the environment. (Có vô số lý do để bảo vệ môi trường.)
- Innumerability (n): (cách viết khác, cùng nghĩa) tính không đếm được, tính vô số.
Từ đồng nghĩa
- Countlessness: tính vô số.
- Myriadness: tính vô vàn, tính vô số.
Từ trái nghĩa
- Finiteness: tính hữu hạn.
- Countability: tính có thể đếm được.
The library's collection of stars in its astronomy books suggests the innumerableness of the cosmos.
danh từ
- tính không đếm được, tính vô số