country-bred

Học thuật
Thân thiện
country-bred

A country-bred boy helps his father feed the chickens.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được nuôi dưỡngnông thôn: Chỉ một người lớn lên, được giáo dục hoặc nguồn gốc từ vùng nông thôn, miền quê.
    • tính cách thôn quê, mộc mạc: Thường mang hàm ý về sự chất phác, giản dị, đôi khi có thể thiếu sự tinh tế, lịch sự của thành thị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has a country-bred honesty and simplicity that is very refreshing. (Anh ấy sự chân thật giản dị của người được nuôi dưỡngnông thôn, điều đó rất đáng yêu.)
    • Despite living in the city for years, her country-bred manners are still evident. ( đã sốngthành phố nhiều năm, tác phong mộc mạc từ quê của ấy vẫn rõ rệt.)
    • The politician appealed to voters with his country-bred values and straightforward speech. (Chính trị gia này đã thu hút cử tri bằng những giá trị mộc mạc từ quê lời nói thẳng thắn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mô tả phẩm chất: Từ này thường được dùng để nhấn mạnh những đức tính tích cực gắn liền với cuộc sống nông thôn như sự chăm chỉ, trung thực gần gũi với thiên nhiên.

    • Her country-bred resilience helped her overcome many challenges. (Sự kiên cường từ nông thôn của ấy đã giúp vượt qua nhiều thử thách.)
  • Dùng với sắc thái so sánh: Đôi khi được dùng để đối chiếu giữa lối sống, cách cư xử của người thành thị người nông thôn.

    • In contrast to the polished city diplomats, his country-bred demeanor was seen as more trustworthy. (Trái ngược với các nhà ngoại giao thành thị lịch lãm, tác phong mộc mạc từ quê của ông lại được xem đáng tin cậy hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Country-born (adj): Sinh ranông thôn (nhấn mạnh nơi sinh hơn quá trình nuôi dưỡng).
  • Rustic (adj): Mộc mạc, thôn dã; có thể chỉ phong cách hoặc tính cách.
  • Provincial (adj): (Có thể mang nghĩa tiêu cực) tỉnh lẻ, quê mùa, thiếu sự tinh tế của đô thị.
Từ đồng nghĩa
  • Rural-raised: Được nuôi dưỡngnông thôn.
  • Unsophisticated: Chất phác, không cầu kỳ.
  • Homespun: Mộc mạc, giản dị (như đồ tự dệtnhà).
Từ trái nghĩa
  • City-bred: Được nuôi dưỡngthành phố.
  • Urbanized: Đô thị hóa.
  • Sophisticated: Tinh tế, sành điệu.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "country-bred" thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, ca ngợi những phẩm chất tốt đẹp của con người nông thôn. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể ngụ ý sự thiếu tinh tế hoặc vụng về so với chuẩn mực thành thị, vậy cần chú ý đến thái độ của người nói/viết.
  • Đây một từ ghép dấu gạch nối ("-").
country-bred

A country-bred boy helps his father feed the chickens.

Adjective
  1. thô lỗ, vụng về
  2. sốngtỉnh hay ở nông thôn

Từ tương tự