country-style
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Điển hình, đặc thù của miền đồng quê, nông thôn: "country-style" mô tả một phong cách, cách thức hoặc đặc điểm gợi nhớ đến vùng nông thôn, thường mang tính chất đơn giản, mộc mạc, truyền thống và ấm cúng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- They serve delicious country-style fried chicken. (Họ phục vụ món gà rán kiểu đồng quê rất ngon.)
- The restaurant has a warm, country-style decor with wooden furniture. (Nhà hàng có cách trang trí ấm cúng kiểu nông thôn với đồ đạc bằng gỗ.)
- She baked a country-style loaf of bread. (Cô ấy đã nướng một ổ bánh mì kiểu thôn quê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"country-style cooking": cách nấu ăn kiểu đồng quê, thường chỉ các món ăn đơn giản, no đủ và truyền thống.
- My grandmother's country-style cooking is the best. (Cách nấu ăn kiểu đồng quê của bà tôi là ngon nhất.)
"country-style living": lối sống kiểu nông thôn, gợi ý một cuộc sống yên bình, gần gũi với thiên nhiên.
- After retiring, they dream of country-style living. (Sau khi nghỉ hưu, họ mơ về một lối sống kiểu thôn quê.)
Biến thể và từ gần giống
- Country (n/adj): nông thôn, đất nước; (tính từ) thuộc về nông thôn.
- Rustic (adj): mộc mạc, thô sơ, mang phong cách thôn dã (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Rustic: mộc mạc, thôn dã.
- Rural-style: theo phong cách nông thôn.
- Homestyle: kiểu nhà làm, gia đình (thường nhấn mạnh sự đơn giản, thân thuộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "country-style" một cách cố định.)
Adjective
- điển hình, đặc thù của miền đồng quê, nông thôn