countryside
/'kʌntri'said/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nông thôn, miền quê, vùng nông thôn: Khu vực địa lý nằm ngoài các thành phố và thị trấn, thường có cảnh quan thiên nhiên, đồng ruộng, làng mạc và mật độ dân cư thấp.
- Cư dân, nhân dân ở nông thôn: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Tập thể những người sinh sống tại các vùng nông thôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They moved from the city to enjoy the peace of the countryside. (Họ chuyển từ thành phố ra sống để tận hưởng sự yên bình của nông thôn.)
- The countryside in this region is very beautiful with green rice fields. (Miền quê ở vùng này rất đẹp với những cánh đồng lúa xanh.)
- The government has policies to develop the countryside. (Chính phủ có các chính sách phát triển vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the protection of the countryside": việc bảo vệ cảnh quan nông thôn.
- This law focuses on the protection of the countryside from excessive construction. (Luật này tập trung vào việc bảo vệ cảnh quan nông thôn khỏi việc xây dựng quá mức.)
"to be out in the countryside": ở ngoài vùng quê, ở vùng nông thôn.
- Our grandparents live out in the countryside, far from the noise of the city. (Ông bà chúng tôi sống ở tận vùng quê, xa tiếng ồn của thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
Country (n): có thể chỉ đất nước, nhưng cũng có thể chỉ vùng nông thôn (thường dùng với mạo từ "the").
- I prefer living in the country. (Tôi thích sống ở nông thôn hơn.)
Rural (adj): (thuộc về) nông thôn.
- The rural landscape is very peaceful. (Phong cảnh nông thôn rất yên bình.)
Từ đồng nghĩa
- The country: nông thôn, miền quê.
- Rural area(s): khu vực nông thôn.
- Hinterland: vùng nội địa, vùng xa trung tâm đô thị.
Từ trái nghĩa
- City: thành phố.
- Urban area: khu vực đô thị.
- Town: thị trấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "countryside")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "countryside")
danh từ
- nông thôn, miền quê, vùng quê, địa phương (ở nông thôn)
- nhân dân miền quê; nhân dân địa phương (ở nông thôn)