quê

noun
  1. native place
    • quê ngoại
      one's mother native place country; countryside
    • về quê nghỉ hè
      to go to the country for one's holiday
adj
  1. rustic; unregined

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quê
Ông bà tôi sống ở một ngôi làng nhỏ bên dòng sông quê.