countrywoman
/'kʌntri,wumən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ ở nông thôn: Một phụ nữ sống ở vùng nông thôn, thường có lối sống hoặc cách cư xử gắn liền với cuộc sống đồng quê.
- Người phụ nữ đồng hương: Một phụ nữ đến từ cùng một đất nước hoặc vùng quê với người đang nói.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa người ở nông thôn):
- The old countrywoman knew all the secrets of the local herbs. (Người phụ nữ nông thôn lớn tuổi biết tất cả bí mật về các loại thảo mộc địa phương.)
- She dressed like a countrywoman in simple, practical clothes. (Cô ấy ăn mặc như một người phụ nữ nông thôn với quần áo đơn giản, thiết thực.)
Danh từ (nghĩa người đồng hương):
- While studying abroad, she was happy to meet a fellow countrywoman. (Khi đang du học, cô ấy rất vui khi gặp một người phụ nữ đồng hương.)
- As a countrywoman of yours, I understand the traditions you speak of. (Là một người đồng hương của bạn, tôi hiểu những truyền thống bạn nói đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A true countrywoman": Một người phụ nữ thực sự gắn bó với nông thôn, am hiểu và yêu mến cuộc sống đồng quê.
- Despite living in the city for years, she remained a true countrywoman at heart. (Dù sống ở thành phố nhiều năm, trong thâm tâm bà ấy vẫn là một người phụ nữ nông thôn đích thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Countryman (n): Người đàn ông ở nông thôn; người đàn ông đồng hương.
- He was a countryman who loved working the land. (Ông ấy là một người đàn ông nông thôn yêu thích làm việc trên đồng ruộng.)
Từ đồng nghĩa
- Rural woman: Phụ nữ nông thôn.
- Compatriot: Đồng bào, người cùng nước (có thể dùng cho cả nam và nữ).
danh từ
- người đàn bà ở nông thôn
- người đàn bà đồng xứ, người đàn bà đồng hương