counterwoman
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ nhân viên phục vụ tại quầy: Người phụ nữ làm việc tại một quầy hàng, quầy dịch vụ, hoặc quầy tính tiền, chịu trách nhiệm phục vụ khách hàng, nhận đơn hàng, hoặc bán hàng trực tiếp tại đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The friendly counterwoman at the bakery always remembers my usual order. (Người nữ bán hàng thân thiện ở tiệm bánh luôn nhớ đơn hàng quen thuộc của tôi.)
- She worked her way through college as a counterwoman at a busy diner. (Cô ấy đã làm việc để tự trang trải việc học đại học với vai trò một nhân viên nữ tại quầy của một tiệm ăn đông khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh bán lẻ truyền thống hoặc các quán ăn, dịch vụ có quầy phục vụ trực tiếp. Nó nhấn mạnh đến giới tính (nữ) và vị trí làm việc (tại quầy) của nhân viên.
Biến thể và từ gần giống
- Counterman (n): Nam nhân viên phục vụ tại quầy.
- Counter staff (n): Nhân viên quầy (chung, không phân biệt giới tính).
- Salesclerk (n): Nhân viên bán hàng (nói chung).
- Server (n): Người phục vụ (thường trong nhà hàng).
Từ đồng nghĩa
- Female counter attendant: Nữ nhân viên phục vụ tại quầy.
- Checkout clerk: Nhân viên thu ngân (tại quầy tính tiền).
Noun
- Nữ bán hàng (ở quầy hàng)