countywide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Toàn hạt, toàn tỉnh: Mô tả một cái gì đó xảy ra, tồn tại, hoặc có hiệu lực trên toàn bộ phạm vi của một hạt (county) - một đơn vị hành chính địa phương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The countywide elections will be held next month. (Cuộc bầu cử toàn hạt sẽ được tổ chức vào tháng tới.)
- A countywide alert was issued due to the severe storm. (Một cảnh báo toàn hạt đã được đưa ra do cơn bão dữ dội.)
- The new policy aims to improve countywide public transportation. (Chính sách mới nhằm cải thiện giao thông công cộng toàn hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Countywide initiative": Sáng kiến toàn hạt.
- The recycling program is a countywide initiative. (Chương trình tái chế là một sáng kiến toàn hạt.)
"Countywide survey": Cuộc khảo sát toàn hạt.
- The results of the countywide survey will guide future planning. (Kết quả của cuộc khảo sát toàn hạt sẽ định hướng cho việc quy hoạch trong tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
- County (n): hạt, quận, tỉnh (đơn vị hành chính).
- Nationwide (adj): toàn quốc.
- Statewide (adj): toàn tiểu bang.
- Citywide (adj): toàn thành phố.
Từ đồng nghĩa
- Throughout the county: Trên khắp hạt.
- Across the county: Xuyên suốt toàn hạt.