coupelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cốc nhỏ: Một vật đựng nhỏ, thường có hình dạng giống cái chén hoặc cái đĩa nông, dùng trong phòng thí nghiệm hoặc các công việc thủ công.
- (Kỹ thuật) Chén nung cupen: Một dụng cụ bằng gốm chịu lửa, hình chén nhỏ, dùng trong luyện kim để nung, nấu chảy hoặc phân tích kim loại, đặc biệt trong phương pháp cupen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le chimiste a placé l'échantillon dans une coupelle en porcelaine. (Nhà hóa học đặt mẫu vật vào một cái chén nung nhỏ bằng sứ.)
- On utilise une coupelle pour fondre de petites quantités de métal. (Người ta dùng một chén nung để nấu chảy một lượng nhỏ kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"coupelle d'évaporation": chén bay hơi, một loại dụng cụ thủy tinh hoặc gốm dùng trong phòng thí nghiệm để cô đặc dung dịch bằng cách bay hơi.
- La solution a été versée dans une coupelle d'évaporation. (Dung dịch được đổ vào một chén bay hơi.)
"coupelle de balance": đĩa cân, bộ phận của cân đòn gánh hoặc cân tiểu ly để đặt vật cần cân.
- Posez le poids sur la coupelle de gauche. (Đặt quả cân lên đĩa cân bên trái.)
Biến thể và từ gần giống
- Coupellation (danh từ giống cái): Phương pháp cupen, một kỹ thuật luyện kim để tách bạc khỏi chì hoặc các kim loại khác bằng cách nung trong chén nung (coupelle).
- Coupelleur (danh từ giống đực, ít dùng): Thợ thực hiện phương pháp cupen.
Từ đồng nghĩa
- Petit récipient: vật đựng nhỏ.
- Creuset (nam tính): nồi nấu kim loại, lò nung. (Lưu ý: "creuset" thường lớn hơn và có công dụng rộng hơn "coupelle").
Lưu ý
- Từ "coupelle" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học (hóa học, luyện kim) hoặc trong một số ngành thủ công.
- Trong đời sống hàng ngày, để chỉ một cái tách nhỏ, người ta thường dùng từ "petite tasse" hoặc "tasse" hơn.
danh từ giống cái
- cốc nhỏ
- (kỹ thuật) chén nung cupen