coupole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kiến trúc) Vòm, vòm bát úp: Một cấu trúc kiến trúc hình mái vòm, thường là nửa hình cầu, dùng để phủ lên một không gian lớn.
- (Quân sự) Đỉnh vòm (của công sự): Phần vòm bọc thép bảo vệ trên các công sự hoặc boongke, thường có thể xoay và chứa vũ khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La coupole de la basilique Saint-Pierre est célèbre. (Vòm của vương cung thánh đường Thánh Phêrô nổi tiếng.)
- Les soldats observaient l'ennemi depuis la coupole blindée. (Những người lính quan sát quân địch từ đỉnh vòm bọc thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sous la coupole": Dưới mái vòm. Cụm từ này thường được dùng một cách ẩn dụ để chỉ Viện Hàn lâm Pháp, vì viện này họp dưới một mái vòm nổi tiếng.
- Il a été élu sous la Coupole. (Ông ấy đã được bầu vào Viện Hàn lâm Pháp.)
Biến thể và từ liên quan
- Coupole-tourelle (danh từ giống cái): Tháp pháo hình vòm (trên xe tăng).
- Coupole observatoire (danh từ giống cái): Vòm quan sát (trong đài thiên văn).
Từ đồng nghĩa
- Dôme (danh từ giống đực): Vòm, mái vòm (nghĩa kiến trúc tương tự).
- Voûte (danh từ giống cái): Vòm, mái vòm (chỉ cấu trúc vòm nói chung).
Thành ngữ liên quan
- La Coupole (viết hoa): Là tên gọi ẩn dụ và chính thức của Viện Hàn lâm Pháp (Académie française), cơ quan bảo vệ tiếng Pháp.
- Son rêve était d'entrer un jour sous la Coupole. (Giấc mơ của ông ấy là một ngày nào đó được vào Viện Hàn lâm Pháp.)
danh từ giống cái
- (kiến trúc) vòm, vòm bát úp
- (quân sự) đỉnh vòm (của công sự)
- la CoupoleViện hàn lâm Pháp