couperosé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Bị bệnh sùi đỏ mặt: Mô tả tình trạng da mặt bị ửng đỏ, thường kèm theo các mạch máu nhỏ giãn ra có thể nhìn thấy được, đặc trưng của bệnh rosacea.
- Đỏ mọng từng mảng (mặt): Mô tả làn da, đặc biệt là trên mặt, xuất hiện những vùng da đỏ ửng lên, trông có vẻ mọng và không đều màu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son visage est couperosé à cause du froid. (Mặt cô ấy đỏ mọng từng mảng vì trời lạnh.)
- Le médecin a diagnostiqué une peau couperosée. (Bác sĩ đã chẩn đoán là da bị sùi đỏ mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir un teint couperosé": Có một làn da mặt bị ửng đỏ từng mảng.
- Après des années d'exposition au soleil, il a un teint couperosé. (Sau nhiều năm phơi nắng, anh ấy có một làn da mặt đỏ mọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Couperose (danh từ giống cái): Bệnh sùi đỏ mặt, chứng đỏ mặt.
- La couperose est une affection cutanée chronique. (Bệnh sùi đỏ mặt là một chứng bệnh da mãn tính.)
Từ đồng nghĩa
- Rougeâtre: Hơi đỏ, ánh đỏ.
- Érythémateux (thuật ngữ y học): (Thuộc về) ban đỏ.
Các cụm từ liên quan
- Souffrir de couperose: Mắc bệnh sùi đỏ mặt.
- Elle souffre de couperose depuis son adolescence. (Cô ấy bị bệnh sùi đỏ mặt từ thời thanh thiếu niên.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir le nez couperosé: Có cái mũi đỏ ửng (thường do uống rượu hoặc thời tiết).
- Ce vieux marin a le nez couperosé. (Ông thủy thủ già ấy có cái mũi đỏ ửng.)
tính từ
- (y học) bị bệnh sùi đỏ mặt
- đỏ mọng từng mảng (mặt)