couperosé

Học thuật
Thân thiện
couperosé

Le médecin examine le visage couperosé du patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Bị bệnh sùi đỏ mặt: Mô tả tình trạng da mặt bị ửng đỏ, thường kèm theo các mạch máu nhỏ giãn ra có thể nhìn thấy được, đặc trưng của bệnh rosacea.
    • Đỏ mọng từng mảng (mặt): Mô tả làn da, đặc biệttrên mặt, xuất hiện những vùng da đỏ ửng lên, trông có vẻ mọng không đều màu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son visage est couperosé à cause du froid. (Mặt ấy đỏ mọng từng mảng trời lạnh.)
    • Le médecin a diagnostiqué une peau couperosée. (Bác sĩ đã chẩn đoánda bị sùi đỏ mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir un teint couperosé": Có một làn da mặt bị ửng đỏ từng mảng.
    • Après des années d'exposition au soleil, il a un teint couperosé. (Sau nhiều năm phơi nắng, anh ấy có một làn da mặt đỏ mọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Couperose (danh từ giống cái): Bệnh sùi đỏ mặt, chứng đỏ mặt.
    • La couperose est une affection cutanée chronique. (Bệnh sùi đỏ mặtmột chứng bệnh da mãn tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Rougeâtre: Hơi đỏ, ánh đỏ.
  • Érythémateux (thuật ngữ y học): (Thuộc về) ban đỏ.
Các cụm từ liên quan
  • Souffrir de couperose: Mắc bệnh sùi đỏ mặt.
    • Elle souffre de couperose depuis son adolescence. ( ấy bị bệnh sùi đỏ mặt từ thời thanh thiếu niên.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le nez couperosé: cái mũi đỏ ửng (thường do uống rượu hoặc thời tiết).
    • Ce vieux marin a le nez couperosé. (Ông thủy thủ già ấy cái mũi đỏ ửng.)
couperosé

Le médecin examine le visage couperosé du patient.

tính từ
  1. (y học) bị bệnh sùi đỏ mặt
  2. đỏ mọng từng mảng (mặt)

Từ gần giống

Từ chứa "couperosé"