couplage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Sự lắp, sự ghép nối: Hành động hoặc quá trình kết nối hai hoặc nhiều bộ phận, thiết bị hoặc hệ thống lại với nhau để chúng hoạt động như một thể thống nhất.
- (Điện học) Sự mắc, sự nối: Cách thức hoặc hành động kết nối các thành phần điện hoặc mạch điện để cho phép truyền tín hiệu hoặc năng lượng giữa chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le couplage de ces deux moteurs augmente la puissance. (Việc ghép nối hai động cơ này làm tăng công suất.)
- Ce type de couplage électrique minimise les interférences. (Kiểu mắc điện này giảm thiểu nhiễu loạn.)
- Le couplage entre le logiciel et le matériel est essentiel. (Sự ghép nối giữa phần mềm và phần cứng là thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Couplage fort" (kỹ thuật, lập trình): Sự ghép nối chặt chẽ, nơi các thành phần phụ thuộc nhiều vào nhau.
- Évitez un couplage fort entre les modules de votre programme. (Hãy tránh sự ghép nối chặt chẽ giữa các mô-đun trong chương trình của bạn.)
"Couplage faible" (kỹ thuật, lập trình): Sự ghép nối lỏng lẻo, nơi các thành phần độc lập với nhau hơn.
- Une architecture à couplage faible est plus facile à maintenir. (Một kiến trúc có sự ghép nối lỏng lẻo thì dễ bảo trì hơn.)
"Couplage inductif" (điện học): Sự ghép nối cảm ứng, sự mắc nối qua hỗ cảm.
- Le transfert d'énergie sans fil utilise souvent un couplage inductif. (Truyền năng lượng không dây thường sử dụng sự ghép nối cảm ứng.)
Biến thể và từ gần giống
Coupler (động từ): Ghép nối, mắc nối.
- Il faut coupler les wagons. (Cần phải ghép nối các toa tàu.)
Découplage (danh từ giống đực): Sự tách rời, sự gỡ bỏ kết nối.
- Le découplage des systèmes est parfois nécessaire pour la sécurité. (Việc tách rời các hệ thống đôi khi là cần thiết cho an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Connexion (danh từ giống cái): Sự kết nối, sự nối.
- Jumelage (danh từ giống đực): Sự ghép đôi, sự kết đôi (thường dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hành chính).
- Raccordement (danh từ giống đực): Sự nối, sự lắp ráp.
Các cụm từ liên quan
Assurer le couplage: Đảm bảo việc ghép nối.
- L'ingénieur doit assurer le couplage entre les deux réseaux. (Kỹ sư phải đảm bảo việc ghép nối giữa hai mạng lưới.)
Point de couplage: Điểm ghép nối.
- Vérifiez le point de couplage avant de mettre sous tension. (Hãy kiểm tra điểm ghép nối trước khi đóng điện.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "couplage".
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) sự lắp
- (điện học) sự mắc, sự nối