câblage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bện thừng: Hành động kết, bện các sợi lại với nhau để tạo thành dây thừng.
- (Điện học) Bộ dây (trong một máy điện): Tập hợp các dây dẫn điện được lắp đặt, sắp xếp và kết nối bên trong một thiết bị, máy móc hoặc hệ thống điện.
- Sự đánh điện: Hành động gửi một bức điện tín.
- Sự chuyển gỗ bằng cáp: Phương pháp vận chuyển gỗ từ nơi khai thác bằng hệ thống dây cáp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le câblage de cette machine est très complexe. (Bộ dây của cái máy này rất phức tạp.)
- Ils utilisent le câblage pour transporter les troncs d'arbres. (Họ sử dụng phương pháp chuyển gỗ bằng cáp để vận chuyển thân cây.)
- Le câblage du message a été immédiat. (Việc đánh điện bức thông điệp đã được thực hiện ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Câblage réseau": Hệ thống dây mạng, chỉ việc lắp đặt cáp cho một mạng máy tính cục bộ (LAN).
- L'installation nécessite un câblage réseau dans tout le bâtiment. (Việc lắp đặt đòi hỏi một hệ thống dây mạng xuyên suốt tòa nhà.)
"Câblage sous-marin": Cáp ngầm dưới biển, thường dùng cho viễn thông hoặc truyền tải điện.
- Le câblage sous-marin relie les continents. (Hệ thống cáp ngầm dưới biển kết nối các lục địa.)
Biến thể và từ gần giống
Câbler (động từ): Lắp đặt dây cáp, đánh điện.
- Il faut câbler la nouvelle prise. (Cần phải lắp dây cho ổ cắm mới.)
Câble (danh từ): Dây cáp, dây thừng lớn.
- Un câble en acier. (Một sợi cáp thép.)
Décâbler (động từ): Tháo dây, gỡ bỏ hệ thống dây.
- Avant de réparer, il faut décâbler l'appareil. (Trước khi sửa, phải tháo dây thiết bị ra.)
Từ đồng nghĩa
- Faisceau de fils (điện học): Bó dây, bó cáp.
- Télégramme (sự đánh điện): Điện tín.
- Réseau de câbles: Mạng lưới cáp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ 'câblage')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'câblage')
danh từ giống đực
- sự bện thừng
- (điện học) bộ dây (trong một máy điện)
- sự đánh điện
- sự chuyển gỗ bằng cáp