courante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điệu nhảy cung đình của thế kỷ 16, gồm các điệu tiến và lùi ngắn: "courante" là tên một điệu nhảy xã gội phổ biến trong các cung đình châu Âu vào thế kỷ 16 và 17, đặc trưng bởi những bước tiến và lùi nhanh, nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The courante was often performed at royal balls. (Điệu courante thường được biểu diễn tại các buổi khiêu vũ hoàng gia.)
- The music for a courante typically has a triple meter. (Nhạc cho một điệu courante thường có nhịp ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong âm nhạc Baroque: "courante" cũng chỉ một chương trong tổ khúc (suite) Baroque, thường có nhịp điệu nhanh và trang trọng, lấy cảm hứng từ điệu nhảy cùng tên.
- The second movement of the suite is a lively courante. (Chương thứ hai của tổ khúc là một điệu courante sôi động.)
Biến thể và từ gần giống
- Corrente (n): Cách gọi tiếng Ý của điệu nhảy và hình thức âm nhạc "courante".
- Courant (n): Một cách đánh vần biến thể cũ của từ này.
Từ đồng nghĩa
- Court dance: điệu nhảy cung đình.
- Baroque dance: điệu nhảy thời Baroque.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "courante" trong tiếng Anh hiện đại.)
Noun
- điệu nhảy cung đình của thế kỷ 16, gồm các điệu tiến và lùi ngắn