courante

Học thuật
Thân thiện
courante

Une danseuse exécute une courante baroque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ỉa chảy, bệnh tiêu chảy: Chỉ tình trạng bệnh lý khi đi ngoài phân lỏng nhiều lần.
    • Điệu nhảy courante: Một điệu nhảy cổ điển của Pháp, phổ biến vào thế kỷ 17 18, thường nhịp độ nhanh nhịp 3/4 hoặc 3/2.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a prescrit un médicament contre la courante. (Bác sĩ đãđơn thuốc chữa bệnh tiêu chảy.)
    • La courante était une danse de cour très appréciée à l'époque baroque. (Điệu nhảy courantemột điệu nhảy cung đình rất được ưa chuộng vào thời kỳ Baroque.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong âm nhạc cổ điển, "courante" cũngtên một chương trong tổ khúc điệu (suite), thường theo sau allemande.
    • La suite pour violoncelle de Bach comprend une courante. (Tổ khúc cho cello của Bach bao gồm một chương courante.)
Biến thể từ gần giống
  • Courant (tính từ giống đực): thông thường, phổ biến, hiện hành.
    • C'est une pratique courante. (Đómột thông lệ phổ biến.)
  • Courir (động từ): chạy.
    • Il court vite. (Anh ấy chạy nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Diarrhée (danh từ giống cái): tiêu chảy (nghĩa bệnh lý).
  • Danse ancienne (cụm danh từ): điệu nhảy cổ (nghĩa âm nhạc/vũ đạo).
Lưu ý
  • Từ nàymột từ đồng âm dị nghĩa (homonyme), mang hai nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt nghĩa chỉ bệnh tiêu chảy nghĩa chỉ điệu nhảy cổ điển.
courante

Une danseuse exécute une courante baroque.

tính từ giống cái
  1. xem courant
danh từ giống cái
  1. sự ỉa chảy
  2. điệu nhảy cuarăng