courbaturer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm đau mỏi cơ bắp, làm đau nhức mình mẩy: Chỉ hành động gây ra cảm giác đau nhức, mỏi cơ sau khi vận động mạnh hoặc quá sức.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Cette longue randonnée m'a complètement courbaturé. (Chuyến đi bộ đường dài đó đã làm tôi đau nhức hết cả người.)
- Le déménagement de tous ces cartons l'a courbaturé. (Việc chuyển nhà với tất cả số thùng carton đó đã làm anh ấy đau mỏi cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être courbaturé" (bị động): Bị đau mỏi cơ, bị đau nhức người.
- Après sa première séance de sport, il était courbaturé pendant trois jours. (Sau buổi tập thể thao đầu tiên, anh ấy bị đau nhức người suốt ba ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Courbature (danh từ giống cái): Sự đau mỏi cơ, chứng đau nhức mình mẩy.
- Avoir des courbatures. (Bị đau nhức cơ.)
- Courbaturé, courbaturée (tính từ): Bị đau mỏi cơ.
- Je me sens tout courbaturé. (Tôi cảm thấy đau nhức cả người.)
Từ đồng nghĩa
- Fatiguer (les muscles): Làm mỏi (cơ bắp).
- Endolorir: Làm đau nhức (ít dùng trong ngữ cảnh này hơn).
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được dùng ở dạng bị động (être courbaturé) để diễn tả trạng thái của người nói hoặc chủ thể.
- Khi dùng ở dạng chủ động, nó thường mô tả một hoạt động cụ thể (như một bài tập, một công việc) là nguyên nhân gây ra sự đau mỏi.
ngoại động từ
- làm đau mình mẩy