détendre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nới ra, làm giãn ra, duỗi ra: Hành động làm cho một vật thể vật lý (như dây, xo, bắp) trở nên ít căng hơn, lỏng hơn.
    • Làm giảm áp lực, làm bớt căng thẳng: Hành động làm giảm sức ép, sự căng thẳng trong một tình huống, mối quan hệ hoặc trạng thái tinh thần.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut détendre la corde avant de la couper. (Phải nới dây ra trước khi cắt.)
    • Cette musique douce aide à détendre l'atmosphère. (Bản nhạc nhẹ nhàng này giúp làm dịu bầu không khí.)
    • Après une longue journée de travail, il lit pour détendre son esprit. (Sau một ngày dài làm việc, anh ấy đọc sách để thư giãn đầu óc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se détendre" (tự động từ): tự thư giãn, tự làm cho mình bớt căng thẳng.

    • Je vais me détendre dans un bain chaud. (Tôi sẽ thư giãn trong một bồn tắm nước nóng.)
    • Les relations entre les deux pays commencent à se détendre. (Quan hệ giữa hai nước bắt đầu dịu lại.)
  • "Avoir un visage détendu": khuôn mặt thư thái, không còn vẻ căng thẳng.

    • Après les vacances, elle a le visage détendu. (Sau kỳ nghỉ, ấy khuôn mặt thư thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Détendu, détendue (tính từ): được thư giãn, thoải mái, không căng thẳng.

    • Une ambiance détendue (Một bầu không khí thoải mái)
    • Des muscles détendus (Những bắp được thả lỏng)
  • Détente (danh từ): sự thư giãn, sự giảm căng thẳng.

    • La détente musculaire (Sự thư giãn bắp)
    • Une période de détente politique (Một giai đoạn giảm căng thẳng chính trị)
Từ đồng nghĩa
  • Relâcher: nới lỏng, thả lỏng (về vậthoặc quy tắc).
  • Décontracter: làm giãn, thư giãn (thường dùng cho bắp hoặc bầu không khí).
  • Apaiser: làm dịu, làm nguôi (sự tức giận, căng thẳng).
Từ trái nghĩa
  • Tendre: làm căng, kéo căng.
  • Crisper: làm căng thẳng, làm cáu kỉnh.
  • Resserrer: siết chặt, thắt chặt.
Các cụm từ liên quan
  • Détendre la situation: làm dịu tình hình.

    • Le médiateur a réussi à détendre la situation. (Người hòa giải đã thành công trong việc làm dịu tình hình.)
  • Détendre ses muscles: thả lỏng bắp.

    • Les étirements aident à détendre les muscles après le sport. (Các động tác giãn giúp thả lỏng bắp sau khi chơi thể thao.)
ngoại động từ
  1. nới ra, làm giãn ra, duỗi ra
    • Détendre un ressort
      nới xo ra
    • Détendre les jambes
      duỗi chân ra
  2. (cơ học) làm giảm áp
  3. (nghĩa bóng) làm bớt căng thẳng
    • Rapports détendus entre deux Etats
      quan hệ bớt căng thẳng giữa hai nước
    • Détendre l'esprit
      làm cho trí óc bớt căng thẳng
  4. (từ , nghĩa ) bỏ màn chăng đi

Từ trái nghĩa

Từ chứa "détendre"