courgette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bí xanh, bí ngòi: Một loại rau quả thuộc họ bầu bí, có hình dáng dài, vỏ mỏng màu xanh lục (đôi khi vàng), thịt quả mềm, thường được thu hoạch và sử dụng khi còn non. Đây là tên gọi phổ biến ở Anh và nhiều nước khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Could you buy two courgettes from the market? (Bạn có thể mua hai quả bí xanh ở chợ không?)
- This soup is made with carrots, onions, and courgette. (Món súp này được làm từ cà rốt, hành tây và bí xanh.)
- She grows courgettes in her garden every summer. (Cô ấy trồng bí xanh trong vườn mỗi mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Stuffed courgette": Món bí xanh nhồi.
- For dinner, we had stuffed courgettes with minced meat and rice. (Bữa tối, chúng tôi ăn món bí xanh nhồi thịt băm và cơm.)
"Courgette flower": Hoa bí xanh, thường được dùng trong ẩm thực.
- The restaurant serves fried courgette flowers as an appetizer. (Nhà hàng phục vụ món hoa bí xanh chiên giòn làm khai vị.)
Biến thể và từ gần giống
Zucchini (Mỹ): Tên gọi phổ biến ở Mỹ, Canada và Úc cho cùng một loại quả.
- In American recipes, 'zucchini' is used instead of 'courgette'. (Trong các công thức nấu ăn của Mỹ, người ta dùng 'zucchini' thay cho 'courgette'.)
Summer squash: Tên gọi chung cho nhóm bí mùa hè, bao gồm cả courgette/zucchini.
- Courgettes belong to the summer squash family. (Bí xanh thuộc họ bí mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
- Zucchini: (từ đồng nghĩa, dùng chủ yếu ở Mỹ).
- Baby marrow: (tên gọi phổ biến ở Nam Phi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'courgette')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'courgette')
Noun
- (thực vật) bí xanh