couronnement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lễ đăng quang, lễ đăng ngôi: Nghi thức chính thức để trao vương miện và tuyên bố một người trở thành quốc vương hoặc nữ hoàng.
- Đỉnh, chóp, phần trên cùng: Phần cao nhất hoặc trang trí ở đỉnh của một công trình kiến trúc, cột, hoặc vật thể.
- Sự hoàn thành, sự đỉnh cao: Hành động hoặc thời điểm kết thúc một quá trình dài, đánh dấu sự thành công viên mãn.
- Sự xén tỉa (tán cây) thành hình vòng: Kỹ thuật cắt tỉa cây cảnh để tạo hình dáng vòng tròn.
- Vết thương tròn ở đầu gối; sẹo tròn ở đầu gối (ngựa): Một loại tổn thương hoặc vết sẹo có hình tròn đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le couronnement du roi a eu lieu dans la cathédrale. (Lễ đăng quang của nhà vua đã diễn ra trong nhà thờ chính tòa.)
- Le couronnement de la colonne est sculpté avec soin. (Phần đỉnh của cột trụ được chạm khắc tinh xảo.)
- Cette médaille d'or est le couronnement de sa carrière sportive. (Huy chương vàng này là sự đỉnh cao trong sự nghiệp thể thao của anh ấy.)
- Le jardinier fait le couronnement des buis. (Người làm vườn đang xén tỉa tán cây hoàng dương thành hình vòng.)
- Ce cheval a un couronnement au genou antérieur. (Con ngựa này có một vết sẹo tròn ở đầu gối trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le couronnement de l'édifice": Nghĩa đen là phần đỉnh của tòa nhà. Nghĩa bóng chỉ sự kiện hoặc yếu tố cuối cùng làm cho một công việc, dự án trở nên hoàn hảo, viên mãn.
- Sa nomination au poste de directeur fut le couronnement de l'édifice. (Việc ông được bổ nhiệm vào chức vụ giám đốc là sự hoàn thiện cuối cùng.)
"Être le couronnement de": Là kết quả xứng đáng, là phần thưởng cao quý cho một nỗ lực lâu dài.
- Ce prix Nobel est le couronnement de ses années de recherche. (Giải Nobel này là thành quả xứng đáng cho những năm tháng nghiên cứu của ông.)
Biến thể và từ gần giống
Couronner (động từ): Đăng quang, trao vương miện; hoàn thành một cách xuất sắc; làm đỉnh, chóp.
- Ils vont couronner le nouveau roi. (Họ sẽ làm lễ đăng quang cho vị vua mới.)
Couronne (danh từ giống cái): Vương miện; vòng hoa; vành, vòng tròn (như vành bánh xe, vương miện răng).
- La reine porte une couronne en or. (Nữ hoàng đeo một vương miện bằng vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Sacre (danh từ giống đực): Lễ đăng quang, lễ tấn phong (đặc biệt trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc hoàng gia).
- Apogée (danh từ giống đực) / Sommet (danh từ giống đực): Đỉnh cao, cực điểm (nghĩa bóng, chỉ sự hoàn thành).
- Achèvement (danh từ giống đực) / Accomplissement (danh từ giống đực): Sự hoàn thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "couronnement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "couronner").
Thành ngữ liên quan
- "C'est le couronnement de l'oeuvre": Đó là nét hoàn thiện cuối cùng cho công trình/tác phẩm.
- La publication de son livre, c'est le couronnement de l'oeuvre. (Việc xuất bản cuốn sách của bà là sự hoàn tất cho tác phẩm.)
danh từ giống đực
- lễ đăng quang (của vua)
- đỉnh (nóc nhà), đầu (cột...)
- sự hoàn thành
- Le couronnement d'une oeuvresự hoàn thành một sự nghiệp
- sự xén (tán cây) thành hình vòng
- vết thương tròn ở đầu gối; sẹo tròn ở đầu gối (ngựa)