début

/'dekstərəs/ Cách viết khác : (dextrous) /'dekstrəs/
Học thuật
Thân thiện
début

Il fait ses débuts sur scène en tant que pianiste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phần đầu, lúc đầu, bước đầu: Chỉ thời điểm bắt đầu, phần mở đầu của một sự kiện, một quá trình, một sự nghiệp hoặc một hoạt động nào đó.
    • Sự ra mắt, lần xuất hiện đầu tiên: Dùng để chỉ sự xuất hiện công khai lần đầu tiên của một người (nghệ sĩ, vận động viên) trong một lĩnh vực hoặc của một tác phẩm (phim, sách, sản phẩm).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le début du film était très captivant. (Phần đầu của bộ phim rất lôi cuốn.)
    • Elle a fait ses débuts au théâtre à l'âge de vingt ans. ( ấy đã ra mắt sân khấu lần đầu tiên vào năm hai mươi tuổi.)
    • C'est juste le début de nos problèmes. (Đó mới chỉbước đầu của những rắc rối của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "au début": lúc đầu, ban đầu.

    • Au début, je ne comprenais rien. (Lúc đầu, tôi chẳng hiểu cả.)
  • "dès le début": ngay từ đầu.

    • Il a été honnête dès le début. (Anh ấy đã trung thực ngay từ đầu.)
  • "faire ses débuts": bắt đầu sự nghiệp, ra mắt lần đầu (trong một lĩnh vực chuyên nghiệp).

    • Le pianiste a fait ses débuts à la Philharmonie. (Nghệ sĩ dương cầm đã ra mắt lần đầu tại Nhà hát Philharmonie.)
Biến thể từ gần giống
  • Débutant, débutante (danh từ): người mới bắt đầu, người mới vào nghề.

    • Un cours pour débutants. (Một khóa học cho người mới bắt đầu.)
  • Débuter (động từ): bắt đầu, khởi đầu; ra mắt (trong nghề).

    • La réunion débute à neuf heures. (Cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Commencement: sự bắt đầu (trang trọng hơn).
  • Ouverture: phần mở đầu, khai mạc.
  • Première apparition: lần xuất hiện đầu tiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'début' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ 'débuter').

Thành ngữ liên quan
  • "Un bon début": một khởi đầu tốt đẹp.

    • C'est un bon début pour notre collaboration. (Đómột khởi đầu tốt đẹp cho sự hợp tác của chúng ta.)
  • "Ce n'est que le début": đó mới chỉbước đầu thôi (hàm ý còn nhiều điều phía sau).

    • Ne te réjouis pas trop, ce n'est que le début. (Đừng vui mừng quá, đó mới chỉbước đầu thôi.)
début

Il fait ses débuts sur scène en tant que pianiste.

danh từ giống đực
  1. phần đầu
  2. lúc đầu
  3. bước đầu
    • Faire ses débuts dans la diplomatie
      công tác bước đầu trong ngành ngoại giao