coursive

Học thuật
Thân thiện
coursive

Le capitaine marche dans la coursive du navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kiến trúc) Lối thông nhiều phòng: Chỉ một hành lang hoặc lối đi dài được thiết kế để kết nối nhiều căn phòng hoặc không gian khác nhau trong một tòa nhà.
    • (Hàng hải) Lối đi từ mũi đến lái: Trên tàu thuyền, đâylối đi chính chạy dọc theo chiều dài con tàu, từ phần mũi (phía trước) đến phần lái (phía sau).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La coursive relie les différentes cabines du château. (Lối thông nhiều phòng kết nối các phòng khác nhau của lâu đài.)
    • Les marins se déplaçaient rapidement sur la coursive. (Các thủy thủ di chuyển nhanh chóng trên lối đi từ mũi đến lái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une coursive étroite": Một lối đi hẹp (trong kiến trúc hoặc trên tàu).

    • Il faut être prudent dans cette coursive étroite. (Cần phải thận trọng trong lối đi hẹp này.)
  • "Aménager une coursive": Bố trí, sắp xếp một lối đi thông.

    • L'architecte a aménagé une coursive pour desservir les chambres. (Kiến trúc sư đã bố trí một lối đi thông để phục vụ các phòng ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Couloir (danh từ giống đực): Hành lang. Từ này có nghĩa rộng hơn thông dụng hơn "coursive".
  • Passage (danh từ giống đực): Lối đi, đoạn đường đi qua.
  • Pont (danh từ giống đực): (Trong hàng hải) Boong tàu. Đâykhông gian mở phía trên, khác với "coursive" thườnglối đi mái che bên trong thân tàu.
Từ đồng nghĩa
  • Galerie (danh từ giống cái): Hành lang, dãy phòng trưng bày. Có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh kiến trúc.
  • Allée centrale (danh từ giống cái): Lối đi chính giữa. Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự.
coursive

Le capitaine marche dans la coursive du navire.

danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) lối thông nhiều phòng
  2. (hàng hải) lối đi từ mũi đến lái

Từ gần giống