cursive
/'kə:siv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Viết thảo: Chỉ kiểu chữ viết mà các nét chữ được nối liền với nhau một cách trôi chảy, thường dùng để viết nhanh.
- Gọn, nhanh: Dùng để mô tả một cách diễn đạt hoặc một hoạt động được thực hiện một cách ngắn gọn và nhanh chóng.
Danh từ giống cái:
- Kiểu chữ viết thảo: Chỉ bản thân phong cách hoặc kiểu chữ viết có các nét nối liền nhau.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Elle a une belle écriture cursive. (Cô ấy có chữ viết thảo đẹp.)
- Il a rédigé un rapport cursif. (Anh ấy đã soạn một báo cáo ngắn gọn.)
Danh từ giống cái:
- La cursive est plus rapide que l'écriture script. (Chữ viết thảo nhanh hơn chữ in.)
- Apprendre la cursive à l'école. (Học viết chữ thảo ở trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Écrire en cursive": viết bằng chữ thảo.
- Les enfants apprennent d'abord à écrire en cursive. (Trẻ em trước tiên học viết bằng chữ thảo.)
"Style cursif": phong cách ngắn gọn, súc tích.
- L'auteur est connu pour son style cursif et efficace. (Tác giả được biết đến với phong cách ngắn gọn và hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Cursivement (trạng từ): một cách ngắn gọn, một cách viết thảo.
- Il a noté l'idée cursivement. (Anh ấy đã ghi chép ý tưởng một cách ngắn gọn.)
Từ đồng nghĩa
- Lié(e) (tính từ): được nối liền (về chữ viết).
- Rapide (tính từ): nhanh.
- Concis(e) (tính từ): súc tích, ngắn gọn.
Các cụm từ liên quan
"Lecture cursive": sự đọc lướt, đọc nhanh để nắm ý chính.
- Une lecture cursive suffit pour comprendre le document. (Một lượt đọc lướt là đủ để hiểu tài liệu.)
"Langage cursif": cách nói gọn, lời lẽ ngắn gọn.
- Il utilise un langage cursif pour ses instructions. (Ông ấy dùng lời lẽ ngắn gọn cho các chỉ dẫn của mình.)
tính từ
- viết thảo
- Caractères cursifschữ viết thảo
- gọn, nhanh
- Langage cursifcách nói gọn
- Lecture cursivesự đọc nhanh
danh từ giống cái
- kiểu chữ viết thảo