cursive

/'kə:siv/
Học thuật
Thân thiện
cursive

Elle écrit son nom en cursive sur la feuille de papier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Viết thảo: Chỉ kiểu chữ viết các nét chữ được nối liền với nhau một cách trôi chảy, thường dùng để viết nhanh.
    • Gọn, nhanh: Dùng để mô tả một cách diễn đạt hoặc một hoạt động được thực hiện một cách ngắn gọn nhanh chóng.
  2. Danh từ giống cái:

    • Kiểu chữ viết thảo: Chỉ bản thân phong cách hoặc kiểu chữ viết các nét nối liền nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle a une belle écriture cursive. ( ấy chữ viết thảo đẹp.)
    • Il a rédigé un rapport cursif. (Anh ấy đã soạn một báo cáo ngắn gọn.)
  • Danh từ giống cái:

    • La cursive est plus rapide que l'écriture script. (Chữ viết thảo nhanh hơn chữ in.)
    • Apprendre la cursive à l'école. (Học viết chữ thảotrường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écrire en cursive": viết bằng chữ thảo.

    • Les enfants apprennent d'abord à écrire en cursive. (Trẻ em trước tiên học viết bằng chữ thảo.)
  • "Style cursif": phong cách ngắn gọn, súc tích.

    • L'auteur est connu pour son style cursif et efficace. (Tác giả được biết đến với phong cách ngắn gọn hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Cursivement (trạng từ): một cách ngắn gọn, một cách viết thảo.
    • Il a noté l'idée cursivement. (Anh ấy đã ghi chép ý tưởng một cách ngắn gọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lié(e) (tính từ): được nối liền (về chữ viết).
  • Rapide (tính từ): nhanh.
  • Concis(e) (tính từ): súc tích, ngắn gọn.
Các cụm từ liên quan
  • "Lecture cursive": sự đọc lướt, đọc nhanh để nắm ý chính.

    • Une lecture cursive suffit pour comprendre le document. (Một lượt đọc lướtđủ để hiểu tài liệu.)
  • "Langage cursif": cách nói gọn, lời lẽ ngắn gọn.

    • Il utilise un langage cursif pour ses instructions. (Ông ấy dùng lời lẽ ngắn gọn cho các chỉ dẫn của mình.)
cursive

Elle écrit son nom en cursive sur la feuille de papier.

tính từ
  1. viết thảo
    • Caractères cursifs
      chữ viết thảo
  2. gọn, nhanh
    • Langage cursif
      cách nói gọn
    • Lecture cursive
      sự đọc nhanh
danh từ giống cái
  1. kiểu chữ viết thảo

Từ gần giống

Từ chứa "cursive"

Từ có nhắc đến "cursive"