court of chancery

Học thuật
Thân thiện
court of chancery

The judge presides over a hearing in the court of chancery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tòa Đại pháp: Một tòa án lịch sử thẩm quyền xét xử dựa trên các nguyên tắc công lý công bằng (equity), thay vì chỉ dựa trên luật thành văn. Đây từng một tòa án tối cao quan trọng trong hệ thống pháp luật Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The case was transferred to the Court of Chancery for a fairer judgment. (Vụ án được chuyển đến Tòa Đại pháp để một phán quyết công bằng hơn.)
    • Historically, the Court of Chancery handled matters of trusts and estates. (Về mặt lịch sử, Tòa Đại pháp giải quyết các vấn đề về ủy thác tài sản thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bring a suit in the court of chancery": khởi kiện tại Tòa Đại pháp.
    • The plaintiff decided to bring a suit in the court of chancery to seek an injunction. (Nguyên đơn quyết định khởi kiện tại Tòa Đại pháp để yêu cầu một lệnh cấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chancery (n): thường dùng để chỉ chính Tòa Đại pháp hoặc hệ thống tòa án công lý.
    • The matter fell under the jurisdiction of chancery. (Vấn đề thuộc thẩm quyền của tòa án công lý.)
  • Court of Equity: Tòa án Công lý (cách gọi khác có nghĩa tương đương).
Từ đồng nghĩa
  • Equity court: Tòa án Công lý.
  • Chancery court: Tòa án Đại pháp.
Lưu ý
  • "Court of Chancery" một thuật ngữ pháp lý lịch sử. Trong hệ thống pháp luật hiện đại của nhiều quốc gia, chức năng của thường đã được sáp nhập vào các tòa án thông thường.
court of chancery

The judge presides over a hearing in the court of chancery.

Noun
  1. Tòa Đại pháp (tòa án tối cao0

Từ đồng nghĩa