court order

Học thuật
Thân thiện
court order

A judge signs a court order at the bench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lệnh của tòa án: Một mệnh lệnh chính thức, tính ràng buộc pháp , được ban hành bởi một thẩm phán hoặc một tòa án, yêu cầu một cá nhân hoặc tổ chức thực hiện hoặc ngừng thực hiện một hành động cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge issued a court order to freeze the company's assets. (Thẩm phán đã ban hành một lệnh của tòa án để đóng băng tài sản của công ty.)
    • She obtained a court order preventing her ex-husband from contacting her. ( ấy đã được một lệnh của tòa án ngăn chồng liên lạc với .)
    • Violating a court order can result in serious legal consequences. (Vi phạm một lệnh của tòa án có thể dẫn đến những hậu quả pháp nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be subject to a court order": phải tuân theo một lệnh của tòa án.

    • The property is subject to a court order and cannot be sold. (Tài sản này phải tuân theo lệnh của tòa án không thể được bán.)
  • "to seek a court order": yêu cầu, xin một lệnh của tòa án.

    • The plaintiff is seeking a court order to compel the defendant to testify. (Nguyên đơn đang yêu cầu một lệnh của tòa án để buộc bị đơn phải khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Injunction (n): Lệnh cấm, lệnh ngăn chặn (một loại "court order" cụ thể thường yêu cầu ngừng một hành động).
  • Writ (n): Trát, lệnh (một mệnh lệnh bằng văn bản của tòa án, một dạng "court order").
Từ đồng nghĩa
  • Judicial order: Lệnh tư pháp.
  • Decree of the court: Sắc lệnh của tòa án.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "court order")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp sử dụng cụm từ "court order")

court order

A judge signs a court order at the bench.

Noun
  1. lệnh do thẩm phán đưa ra

Từ chứa "court order"