court-ordered
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được lệnh của tòa án, do tòa án ra lệnh: Mô tả một hành động, tình trạng hoặc yêu cầu được thực hiện theo một mệnh lệnh hoặc phán quyết chính thức từ tòa án. Từ này nhấn mạnh tính chất bắt buộc và pháp lý của mệnh lệnh đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The father must pay court-ordered child support every month. (Người cha phải trả tiền cấp dưỡng con cái được lệnh của tòa án mỗi tháng.)
- They are undergoing court-ordered mediation to resolve their dispute. (Họ đang trải qua quá trình hòa giải do tòa án ra lệnh để giải quyết tranh chấp.)
- The company complied with the court-ordered shutdown of the factory. (Công ty đã tuân thủ lệnh đóng cửa nhà máy được tòa án ra lệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Court-ordered" thường được dùng như một tính từ ghép (compound adjective) đứng trước danh từ để bổ nghĩa, chỉ ra rằng danh từ đó là kết quả của một lệnh tòa. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp lý, dân sự hoặc hình sự.
- A court-ordered evaluation (Một cuộc đánh giá được lệnh của tòa)
- A court-ordered sale of assets (Một vụ bán tài sản do tòa án ra lệnh)
Biến thể và từ gần giống
- Court order (n): Lệnh của tòa án. Đây là danh từ chỉ văn bản pháp lý chính thức mà tính từ "court-ordered" dựa vào.
- The judge issued a court order. (Thẩm phán đã ban hành một lệnh của tòa án.)
- Judicially mandated (adj): Được ủy nhiệm bởi tư pháp, có nghĩa tương tự nhưng mang tính trang trọng và học thuật hơn.
- Legally mandated (adj): Được luật pháp yêu cầu, phạm vi rộng hơn (có thể từ luật hoặc tòa án).
Từ đồng nghĩa
- Mandated by the court: Được tòa án ủy nhiệm.
- Decreed by the court: Được tòa án ra sắc lệnh.
- Ordered by the court: Được tòa án ra lệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là một tính từ ghép. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ.) - To be court-ordered: Ở trong tình trạng được/bị lệnh của tòa. - The therapy is court-ordered. (Liệu pháp này là do lệnh của tòa.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "court-ordered" một cách cố định.)
Adjective
- được gọi ra hầu tòa