legal

/'li:gəl/
tính từ
  1. hợp pháp, theo pháp luật
  2. do pháp luật định
  3. (thuộc) pháp luật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

legal
A lawyer reviews a legal document at her desk.