courtaud
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lùn mập: Dùng để mô tả một người hoặc động vật có thân hình thấp, ngắn và mập mạp.
- Bị cắt cụt tai và đuôi (chó, ngựa): Mô tả đặc điểm của một số giống chó hoặc ngựa đã được cắt ngắn tai và đuôi theo tập quán.
Danh từ (giống đực):
- Người lùn mập: Chỉ một người đàn ông có vóc dáng thấp và mập.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un chien courtaud. (Một con chó lùn mập / có tai và đuôi bị cắt cụt.)
- Un homme courtaud. (Một người đàn ông lùn mập.)
Danh từ:
- Ce courtaud est très fort. (Người đàn ông lùn mập này rất khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Courtaud de boutique" (thành ngữ cũ, ít dùng): Người làm công trong cửa hàng, người bán hàng.
- Il travaillait comme courtaud de boutique dans sa jeunesse. (Thời trẻ, ông ấy từng làm người bán hàng trong cửa hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Courtauder (động từ, hiếm gặp): Làm cho trở nên ngắn và mập; cắt cụt (tai, đuôi).
- Courtauderie (danh từ giống cái, hiếm gặp): Đặc điểm của người/vật lùn mập.
Từ đồng nghĩa
- Trapu (tính từ): Lùn và chắc nịch, mập mạp.
- Râblé (tính từ): Có bắp thịt nở nang, vai rộng (thường chỉ đàn ông).
Từ trái nghĩa
- Élancé (tính từ): Thanh thoát, cao và mảnh dẻ.
- Svelte (tính từ): Mảnh mai, thon thả.
tính từ
- lùn mập
- bị cắt cụt tai và đuôi (chó, ngựa)
danh từ
- người lùn mập
- courtaud de boutique(từ cũ, nghĩa cũ) người làm công trong cửa hàng