courtaud

Học thuật
Thân thiện
courtaud

Un chien courtaud joue dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lùn mập: Dùng để mô tả một người hoặc động vật thân hình thấp, ngắn mập mạp.
    • Bị cắt cụt tai đuôi (chó, ngựa): Mô tả đặc điểm của một số giống chó hoặc ngựa đã được cắt ngắn tai đuôi theo tập quán.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Người lùn mập: Chỉ một người đàn ông vóc dáng thấp mập.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un chien courtaud. (Một con chó lùn mập / tai đuôi bị cắt cụt.)
    • Un homme courtaud. (Một người đàn ông lùn mập.)
  • Danh từ:

    • Ce courtaud est très fort. (Người đàn ông lùn mập này rất khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Courtaud de boutique" (thành ngữ , ít dùng): Người làm công trong cửa hàng, người bán hàng.
    • Il travaillait comme courtaud de boutique dans sa jeunesse. (Thời trẻ, ông ấy từng làm người bán hàng trong cửa hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Courtauder (động từ, hiếm gặp): Làm cho trở nên ngắn mập; cắt cụt (tai, đuôi).
  • Courtauderie (danh từ giống cái, hiếm gặp): Đặc điểm của người/vật lùn mập.
Từ đồng nghĩa
  • Trapu (tính từ): Lùn chắc nịch, mập mạp.
  • Râblé (tính từ): bắp thịt nở nang, vai rộng (thường chỉ đàn ông).
Từ trái nghĩa
  • Élancé (tính từ): Thanh thoát, cao mảnh dẻ.
  • Svelte (tính từ): Mảnh mai, thon thả.
courtaud

Un chien courtaud joue dans le jardin.

tính từ
  1. lùn mập
  2. bị cắt cụt tai đuôi (chó, ngựa)
danh từ
  1. người lùn mập
    • courtaud de boutique
      (từ , nghĩa ) người làm công trong cửa hàng

Từ chứa "courtaud"

Từ có nhắc đến "courtaud"