courtezan

/,kɔ:ti'zæn/ Cách viết khác : (courtezan) /,kɔ:ti'zæn/
Học thuật
Thân thiện
courtezan

A wealthy merchant converses with a courtezan in an elegant salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đĩ quý phái, đĩ hạng sang: Một người phụ nữ làm nghề mại dâm, thường phục vụ cho những khách hàng giàu có, quyền quý địa vị cao trong xã hội. Từ này thường mang sắc thái cổ xưa chỉ những kỹ nữhọc thức, thanh lịch, biết cách tiếp chuyện giải trí cho tầng lớp thượng lưu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In 18th-century France, a famous courtezan might have been a well-known figure in high society. (Ở Pháp thế kỷ 18, một đĩ quý phái nổi tiếng có thể một nhân vật được biết đến trong giới thượng lưu.)
    • The novel depicts the life of a courtezan who moved among nobles and wealthy merchants. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc đời của một đĩ hạng sang từng lui tới giữa các quý tộc thương nhân giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The life of a courtezan": cuộc sống của một kỹ nữ hạng sang, thường gợi lên hình ảnh về sự xa hoa, các mối quan hệ phức tạp sự mất mát cá nhân.
    • The biography explores the glamour and tragedy in the life of a courtezan. (Cuốn tiểu sử khám phá sự hào nhoáng bi kịch trong cuộc đời của một đĩ quý phái.)
Biến thể từ gần giống
  • Courtesan (n): Cách viết phổ biến hơn của "courtezan", cùng nghĩa.
  • Hetaira (n): (từ Hy Lạp cổ) Kỹ nữhọc thức địa vị trong xã hội Hy Lạp cổ đại, một khái niệm tương tự.
  • Mistress (n): Tình nhân, người phụ nữ được một người đàn ông vợ bao nuôi, có thể chia sẻ một số đặc điểm về mối quan hệ tài chính xã hội nhưng không nhất thiết mại dâm.
Từ đồng nghĩa
  • High-class prostitute: gái mại dâm hạng sang.
  • Demimondaine: (từ cổ) người phụ nữ sống ngoài lề xã hội khả kính, thường liên quan đến giới giải trí hoặc mại dâm.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "courtezan" (thường viết courtesan) ngày nay chủ yếu được dùng trong văn chương, sử sách hoặc các tác phẩm mô tả xã hội trong quá khứ. mang sắc thái cổ xưa phần văn chương hơn so với các từ chỉ nghề mại dâm thông thường.
  • Từ này không dùng trong ngữ cảnh hiện đại một cách trung lập để chỉ nghề mại dâm; gắn liền với một hiện tượng xã hội lịch sử cụ thể.
courtezan

A wealthy merchant converses with a courtezan in an elegant salon.

danh từ
  1. đĩ quý phái, đĩ hạng sang

Từ gần giống