courtesan

/,kɔ:ti'zæn/ Cách viết khác : (courtezan) /,kɔ:ti'zæn/
danh từ
  1. đĩ quý phái, đĩ hạng sang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "courtesan"

courtesan
A courtesan in a silk gown plays a lute in a lavish chamber.