courthouse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tòa án, nhà xử án: Một tòa nhà nơi các phiên tòa được tổ chức và công lý được thực thi. Đây là nơi các thẩm phán, luật sư, bồi thẩm đoàn và công chúng tham gia vào các thủ tục pháp lý.
- Tòa nhà chính quyền (hạt): Ở một số quốc gia như Mỹ, "courthouse" cũng có thể chỉ tòa nhà chính của chính quyền cấp hạt, nơi chứa các văn phòng hành chính và đôi khi cũng là nơi xét xử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The trial will be held at the county courthouse. (Phiên tòa sẽ được tổ chức tại tòa án hạt.)
- Protesters gathered outside the federal courthouse. (Những người biểu tình tập trung bên ngoài tòa án liên bang.)
- The old courthouse is now a historical museum. (Tòa án cũ giờ đây là một bảo tàng lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"courthouse steps": Các bậc thềm trước tòa án, thường là nơi các phóng viên phỏng vấn luật sư hoặc công chúng biểu tình.
- The lawyer made a statement to the press on the courthouse steps. (Luật sư đã có tuyên bố với báo giới trên các bậc thềm tòa án.)
"courthouse wedding": Một đám cưới đơn giản, thường không theo nghi lễ tôn giáo, được cử hành bởi một thẩm phán hoặc quan chức tư pháp ngay tại tòa án.
- They opted for a quick courthouse wedding. (Họ chọn một đám cưới đơn giản tại tòa án.)
Biến thể và từ gần giống
Courtroom (n): Phòng xử án, là căn phòng cụ thể bên trong tòa án nơi diễn ra các phiên tòa.
- The courtroom was silent as the verdict was read. (Phòng xử án im lặng khi bản án được đọc.)
Court (n): Tòa án (chỉ cơ quan tư pháp nói chung, có thể không phải là tòa nhà).
- The case was brought before the court. (Vụ án đã được đưa ra trước tòa.)
Từ đồng nghĩa
- Law court: Tòa án, tòa pháp luật.
- Judicial building: Tòa nhà tư pháp.
Thành ngữ liên quan
- "To take someone to the courthouse": (Nghĩa bóng) Kiện ai đó ra tòa.
- If they don't pay, we'll have to take them to the courthouse. (Nếu họ không trả tiền, chúng ta sẽ phải kiện họ ra tòa.)
Noun
- tòa án, nhà xử án
- tòa nhà chính phủ