courteous

/'kə:tjəs/
Học thuật
Thân thiện
courteous

A courteous man holds the door open for a woman carrying a stack of books.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lịch sự, nhã nhặn: Chỉ hành vi, thái độ thể hiện sự tôn trọng, tử tế quan tâm đến người khác, thường thông qua lời nói cử chỉ lễ phép.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was always courteous to his customers. (Anh ấy luôn lịch sự với khách hàng của mình.)
    • A courteous reply is expected in a professional setting. (Một câu trả lời nhã nhặn được mong đợi trong môi trường chuyên nghiệp.)
    • It is courteous to hold the door open for the person behind you. (Việc giữ cửa mở cho người đi phía sau một hành động lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be courteous of someone to do something": Ai đó thật lịch sự khi làm gì.

    • It was very courteous of you to offer your seat. (Bạn thật lịch sự khi nhường ghế.)
  • "In a courteous manner": một cách lịch sự, nhã nhặn.

    • She declined the invitation in a courteous manner. ( ấy đã từ chối lời mời một cách rất lịch sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Courtesy (danh từ): sự lịch sự, hành vi lễ phép.

    • He showed great courtesy to the elderly. (Anh ấy thể hiện sự lịch sự tuyệt vời với người cao tuổi.)
  • Courteously (trạng từ): một cách lịch sự.

    • He nodded courteously in greeting. (Anh ấy gật đầu chào một cách lịch sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Polite: lễ phép, lịch sự.
  • Respectful: biểu lộ sự tôn trọng.
  • Well-mannered: cách cư xử tốt, lịch thiệp.
Từ trái nghĩa
  • Rude: thô lỗ, bất lịch sự.
  • Discourteous: thiếu lịch sự.
  • Impolite: không lịch sự.
Thành ngữ liên quan
  • Courtesy call: Cuộc gọi hoặc chuyến thăm mang tính lịch sự, thường nghi thức hơn nội dung công việc cụ thể.
    • The ambassador paid a courtesy call to the new president. (Vị đại sứ đã một chuyến thăm lịch sự tới tân tổng thống.)
courteous

A courteous man holds the door open for a woman carrying a stack of books.

tính từ
  1. lịch sự, nhã nhặn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống