courtier

/'kɔ:tjə/
Học thuật
Thân thiện
courtier

A courtier bows respectfully before the king.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Triều thần, cận thần: Một người thường xuyên có mặt tại triều đình của một quân chủ, thường để phục vụ, tư vấn hoặc giải trí cho nhà vua/nữ hoàng.
    • Kẻ nịnh thần: Một người tại triều đình chuyên dùng lời nịnh hót, xu nịnh để lấy lòng người cầm quyền tranh thủ quyền lợi cho bản thân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The king was surrounded by his loyal courtiers. (Nhà vua được bao quanh bởi những triều thần trung thành của mình.)
    • In the palace, a courtier must always be mindful of etiquette. (Trong cung điện, một triều thần luôn phải lưu ý đến nghi thức.)
    • He was more of a flattering courtier than a trusted advisor. (Hắn ta giống một kẻ nịnh thần xu nịnh hơn một cố vấn đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To play the courtier": Hành xử như một triều thần, thường với hàm ý sử dụng sự khéo léo, tâng bốc hoặc mánh khóe chính trị để đạt được mục đích trong một môi trường quyền lực.
    • In the corporate world, he learned to play the courtier to advance his career. (Trong thế giới doanh nghiệp, anh ta học cách hành xử như một triều thần để thăng tiến sự nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Court (n): triều đình, cung điện; (v): tán tỉnh, ve vãn.
  • Courtly (adj): lịch sự, trang trọng, phù hợp với nghi thức triều đình.
    • He bowed with courtly grace. (Ông ấy cúi chào với vẻ lịch sự trang trọng của triều đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Attendant: người hầu cận, người tùy tùng.
  • Retainer: gia thần, người tùy tùng.
  • Flatterer: kẻ nịnh hót, kẻ xu nịnh (đặc biệt cho nghĩa "kẻ nịnh thần").
Từ trái nghĩa
  • Commoner: thường dân.
  • Rebel: kẻ nổi loạn, kẻ chống đối.
Thành ngữ liên quan
  • "A courtier's promise": Lời hứa của một triều thần, thường ngụ ý một lời hứa hão huyền, dễ dàng đưa ra để lấy lòng nhưng khó được giữ.
    • Don't trust his words; it's just a courtier's promise. (Đừng tin lời hắn; đó chỉ lời hứa hão của một kẻ nịnh thần.)
courtier

A courtier bows respectfully before the king.

danh từ
  1. người dự buổi chầu; triều thần, cận thần
  2. kẻ nịnh thần