courtiser

ngoại động từ
  1. xun xoe xu nịnh (người quyền quý)
  2. tán tỉnh (phụ nữ)
    • courtiser la dame de pique
      xem dame
    • courtiser la gloire
      hám vinh quang
    • courtiser les muses
      sính làm thơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "courtiser"