Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
ngoại động từ
  • xun xoe xu nịnh (người quyền quý)
  • tán tỉnh (phụ nữ)
    • courtiser la dame de pique
      xem dame
    • courtiser la gloire
      hám vinh quang
    • courtiser les muses
      sính làm thơ
Related search result for "courtiser"
Comments and discussion on the word "courtiser"