courtoisement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách lịch sự, một cách nhã nhặn: "courtoisement" mô tả cách thức hành động hoặc nói năng một cách lịch sự, có phép tắc và tôn trọng người khác.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a répondu courtoisement à toutes les questions. (Anh ấy đã trả lời một cách lịch sự tất cả các câu hỏi.)
- Elle a refusé courtoisement l'invitation. (Cô ấy đã từ chối lời mời một cách nhã nhặn.)
- Le serveur nous a accueillis très courtoisement. (Người phục vụ đã đón tiếp chúng tôi rất lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn viết trang trọng hoặc văn học: "courtoisement" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, lịch sự hơn là trong hội thoại thân mật hàng ngày.
- Le diplomate s'est incliné courtoisement devant l'assemblée. (Nhà ngoại giao cúi chào một cách lịch sự trước hội nghị.)
Biến thể và từ gần giống
- Courtois, courtoise (tính từ): lịch sự, nhã nhặn.
- un homme courtois (một người đàn ông lịch sự)
- Courtoisie (danh từ): sự lịch sự, phép lịch sự.
- Il l'a fait par pure courtoisie. (Anh ta làm điều đó chỉ vì phép lịch sự.)
Từ đồng nghĩa
- Poliment: một cách lịch phép, lịch sự (thông dụng hơn trong mọi ngữ cảnh).
- Avec civilité: một cách lịch thiệp, có văn hóa.
- Avec déférence: một cách tôn kính, kính cẩn (nhấn mạnh sự tôn trọng).
Từ trái nghĩa
- Impoliement: một cách bất lịch sự.
- Grossièrement: một cách thô lỗ, cộc cằn.
- Brutalement: một cách thô bạo.
phó từ
- lịch sự, nhã nhặn