courtoisement

Học thuật
Thân thiện
courtoisement

Il a courtoisement cédé sa place à une personne âgée dans le bus.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách lịch sự, một cách nhã nhặn: "courtoisement" mô tả cách thức hành động hoặc nói năng một cách lịch sự, có phép tắc tôn trọng người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a répondu courtoisement à toutes les questions. (Anh ấy đã trả lời một cách lịch sự tất cả các câu hỏi.)
    • Elle a refusé courtoisement l'invitation. ( ấy đã từ chối lời mời một cách nhã nhặn.)
    • Le serveur nous a accueillis très courtoisement. (Người phục vụ đã đón tiếp chúng tôi rất lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết trang trọng hoặc văn học: "courtoisement" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, lịch sự hơn là trong hội thoại thân mật hàng ngày.
    • Le diplomate s'est incliné courtoisement devant l'assemblée. (Nhà ngoại giao cúi chào một cách lịch sự trước hội nghị.)
Biến thể từ gần giống
  • Courtois, courtoise (tính từ): lịch sự, nhã nhặn.
    • un homme courtois (một người đàn ông lịch sự)
  • Courtoisie (danh từ): sự lịch sự, phép lịch sự.
    • Il l'a fait par pure courtoisie. (Anh ta làm điều đó chỉ vì phép lịch sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Poliment: một cách lịch phép, lịch sự (thông dụng hơn trong mọi ngữ cảnh).
  • Avec civilité: một cách lịch thiệp, văn hóa.
  • Avec déférence: một cách tôn kính, kính cẩn (nhấn mạnh sự tôn trọng).
Từ trái nghĩa
  • Impoliement: một cách bất lịch sự.
  • Grossièrement: một cách thô lỗ, cộc cằn.
  • Brutalement: một cách thô bạo.
courtoisement

Il a courtoisement cédé sa place à une personne âgée dans le bus.

phó từ
  1. lịch sự, nhã nhặn

Từ chứa "courtoisement"

Từ có nhắc đến "courtoisement"