courtoisie

danh từ giống cái
  1. sự lịch sự; sự nhã nhặn; phép lịch sự

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "courtoisie"

Từ có nhắc đến "courtoisie"

courtoisie
La dame montre sa courtoisie en tenant la porte ouverte.