courtoisie

Học thuật
Thân thiện
courtoisie

La dame montre sa courtoisie en tenant la porte ouverte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự lịch sự, sự nhã nhặn: Chỉ phẩm chất, hành vi ứng xử một cách tinh tế, tôn trọng tử tế với người khác, thường vượt lên trên những yêu cầu tối thiểu của phép xã giao thông thường.
    • Phép lịch sự: Một hành động cụ thể thể hiện sự lịch sự, nhã nhặn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a ouvert la porte avec courtoisie. (Anh ấy đã mở cửa với sự lịch sự.)
    • La courtoisie exige que l'on réponde à une invitation. (Phép lịch sự đòi hỏi người ta phải trả lời một lời mời.)
    • Elle a traité ses invités avec une grande courtoisie. ( ấy đã đối xử với khách mời bằng một sự lịch sự rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "par courtoisie": lịch sự, như một cử chỉ lịch sự.

    • Je vous le dis par courtoisie. (Tôi nói với anh điều đó lịch sự.)
  • "courtoisie internationale": phép lịch sự quốc tế, các quy tắc ứng xử lịch sự được thừa nhận trong quan hệ giữa các quốc gia.

    • C'est une question de courtoisie internationale. (Đóvấn đề về phép lịch sự quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Courtois, courtoise (tính từ): lịch sự, nhã nhặn.

    • Un homme très courtois. (Một người đàn ông rất lịch sự.)
  • Courtoisement (trạng từ): một cách lịch sự.

    • Il a refusé courtoisement. (Anh ấy đã từ chối một cách lịch sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Politesse: sự lịch sự, phép lịch sự (nghĩa gần nhất, thường dùng thay thế được).
  • Civilité: sự lịch thiệp, phép xã giao.
  • Égard: sự quan tâm, sự lưu tâm (nhấn mạnh đến sự chú ý, tôn trọng người khác).
Thành ngữ liên quan
  • "Faire acte de courtoisie": thực hiện một hành động lịch sự, làm một cử chỉ lịch sự.
    • Il a fait acte de courtoisie en lui cédant sa place. (Anh ấy đã thực hiện một hành động lịch sự khi nhường chỗ cho ấy.)
courtoisie

La dame montre sa courtoisie en tenant la porte ouverte.

danh từ giống cái
  1. sự lịch sự; sự nhã nhặn; phép lịch sự

Từ gần giống

Từ chứa "courtoisie"

Từ có nhắc đến "courtoisie"