courtois

Học thuật
Thân thiện
courtois

Le conducteur est courtois et laisse les piétons traverser.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lịch sự, nhã nhặn: Chỉ cách cư xử tử tế, tôn trọng tế nhị với người khác, thường theo các quy tắc xã giao.
    • Phong nhã, tao nhã: (Trong văn chương, lịch sử) Chỉ phong cách thanh lịch, tinh tế, đặc biệt gắn với văn hóa của tầng lớp quý tộc thời Trung Cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a été très courtois envers ses invités. (Anh ấy đã rất lịch sự với những vị khách của mình.)
    • Une réponse courtoise évite les conflits. (Một câu trả lời nhã nhặn giúp tránh xung đột.)
    • La littérature courtoise du Moyen Âge. (Văn học phong nhã thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Combattre à armes courtoises": (Nghĩa bóng) Dùng những phương tiện thẳng thắn, công bằng; tranh luận hoặc cạnh tranh một cách lịch thiệp, không dùng thủ đoạn.
    • Les deux candidats ont débattu à armes courtoises. (Hai ứng viên đã tranh luận một cách thẳng thắn lịch sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Courtoisie (danh từ giống cái): Sự lịch sự, phép lịch sự.
    • Il l'a salué avec une grande courtoisie. (Anh ta chào anh ấy với sự lịch sự rất lớn.)
  • Incurtois, discourtois (tính từ): Bất lịch sự, vô lễ.
    • Une remarque discourtoise. (Một nhận xét bất lịch sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Poli: lịch sự, lễ phép.
  • Gentil: tử tế, tốt bụng.
  • Civil: lịch sự (trong giao tiếp).
  • Élégant: thanh lịch, tao nhã (về phong cách).
Từ trái nghĩa
  • Grossier: thô lỗ, thô tục.
  • Impoli: bất lịch sự.
  • Malpoli: thô lỗ.
  • Discourtois: vô lễ, bất lịch sự.
Thành ngữ liên quan
  • Faire acte de courtoisie: Thể hiện cử chỉ lịch sự, làm một việc lịch sự.
    • Il a accepté l'invitation par pure courtoisie. (Anh ấy nhận lời mời chỉ vì lịch sự mà thôi.)
courtois

Le conducteur est courtois et laisse les piétons traverser.

tính từ
  1. lịch sự, nhã nhặn
  2. combattre à armes courtoises+ (nghĩa bóng) dùng những phương tiện thẳng thắn
    • poésie courtoise
      (sử học) thơ phong nhã