couscous

Học thuật
Thân thiện
couscous

Un plat de couscous est servi avec des légumes et de la viande.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Món cuscus: Một món ăn truyền thống của Bắc Phi, được làm từ những hạt nhỏ của lúa mì cứng (semoule) đã được hấp chín.
    • Nguyên liệu semoule: Bản thân từ "couscous" cũng có thể chỉ nguyên liệu chính để làm món ăn này, tức là những hạt semoule khô.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nous avons mangé un délicieux couscous au poulet. (Chúng tôi đã ăn một món cuscus rất ngon.)
    • J'ai acheté un paquet de couscous à l'épicerie. (Tôi đã mua một gói cuscus (nguyên liệu) ở cửa hàng tạp hóa.)
    • Le couscous est souvent servi avec des légumes et de la viande. (Món cuscus thường được dùng kèm với rau củ thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "couscous royal": Một biến thể phong phú của món cuscus, thường bao gồm nhiều loại thịt khác nhau (như thịt cừu, , merguez - xúc xích Bắc Phi).
    • Pour fêter son anniversaire, il nous a préparé un couscous royal. (Để mừng sinh nhật, anh ấy đã chuẩn bị cho chúng tôi một món cuscus hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Semoule (nữ tính): Nguyên liệu bột hạt thô từ lúa mì cứng, dùng để chế biến couscous.
    • La semoule de blé dur est la base du couscous. (Bột semoule từ lúa mì cứngnguyên liệu cơ bản của món cuscus.)
Từ đồng nghĩa
  • Semoule cuite à la vapeur: Semoule được hấp chín (cách mô tả quá trình chế biến).
  • Plat traditionnel maghrébin: Món ăn truyền thống Maghreb (khu vực Bắc Phi).
couscous

Un plat de couscous est servi avec des légumes et de la viande.

danh từ giống đực
  1. món cutcut (món ăn Châu Phi)