couscous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại thực phẩm làm từ bột mì semolina nghiền nhỏ và hấp chín, có nguồn gốc từ Bắc Phi: "couscous" là tên gọi của cả nguyên liệu (hạt couscous) và món ăn hoàn chỉnh.
- Món ăn Bắc Phi gồm hạt couscous ăn kèm với món hầm thịt và rau củ: "couscous" còn chỉ một món ăn truyền thống, thường là hạt couscous được dùng làm nền, ăn cùng với nước sốt hoặc món hầm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I bought a bag of couscous to make for dinner. (Tôi đã mua một túi couscous để nấu cho bữa tối.)
- For lunch, we had a delicious couscous with lamb and vegetables. (Vào bữa trưa, chúng tôi đã ăn một món couscous ngon tuyệt với thịt cừu và rau củ.)
- Couscous is very quick and easy to prepare. (Couscous rất nhanh và dễ chế biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Couscous" as a staple food: "couscous" như một lương thực chính.
- In many Maghreb countries, couscous is a staple food, often served on Fridays. (Ở nhiều quốc gia Maghreb, couscous là một lương thực chính, thường được phục vụ vào các ngày thứ Sáu.)
"To serve something over couscous": dọn món gì đó lên trên cơm couscous.
- The chicken stew was served over a bed of fluffy couscous. (Món gà hầm được dọn lên trên một lớp couscous tơi xốp.)
Biến thể và từ gần giống
- Semolina (n): bột mì semolina (nguyên liệu thô chính để làm couscous).
- Couscous is traditionally made from semolina. (Couscous truyền thống được làm từ bột mì semolina.)
Từ đồng nghĩa
- Pasta (n): mì ống, pasta (cùng là sản phẩm từ lúa mì, nhưng khác về hình dáng và cách chế biến).
- Grain dish (n): món ăn từ ngũ cốc/hạt (mô tả chung về loại món ăn).
Noun
- Một món ăn vùng Bắc Phi (bột mì nấu với thịt hay nước thịt)