cousin-german

Học thuật
Thân thiện
cousin-german

My cousin-german and I are building a sandcastle at the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Anh chị em con chú con bác: Một người quan hệ họ hàng với bạn, con của , , chú, bác hoặc cậu của bạn. Đây một thuật ngữ cổ hơn chính thức hơn để chỉ "anh em họ" (cousin) cùng một thế hệ mối quan hệ huyết thống trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My cousin-german is visiting from the countryside. (Anh họ của tôi đang từ quê lên chơi.)
    • In the old family tree, he was listed as her cousin-german. (Trong gia phả , anh ta được ghi anh em họ của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "first cousin": Đây cách diễn đạt hiện đại phổ biến hơn, có nghĩa tương đương với "cousin-german". Cả hai đều chỉ anh chị em họ chung ông bà.
    • She is not just a distant relative; she is my first cousin. ( ấy không phải họ hàng xa; ấy chị em họ ruột của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cousin (n): Anh chị em họ (nghĩa rộng, có thể bao gồm cả họ xa).

    • We are cousins. (Chúng tôi anh em họ.)
  • First cousin once removed: Chỉ mối quan hệ họ hàng giữa một người con (hoặc cháu) của anh chị em họ mình, hoặc giữa một người //chú/bác/cậu của mình.

    • My father's cousin is my first cousin once removed. (Anh họ của bố tôi anh họ xa một đời của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • First cousin: anh chị em họ ruột (cùng chung ông bà).
  • Full cousin: anh chị em họ ruột (cách dùng nhấn mạnh mối quan hệ trực tiếp).
Lưu ý
  • "Cousin-german" một thuật ngữ ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "first cousin" hoặc đơn giản "cousin" được sử dụng phổ biến hơn. Từ "german" ở đây không liên quan đến nước Đức, bắt nguồn từ tiếng Latinh "germanus", có nghĩa "cùng cha mẹ" hoặc "chân thật".
cousin-german

My cousin-german and I are building a sandcastle at the beach.

Noun
  1. anh chị em con chú con bác

Từ đồng nghĩa