cousin

/'kʌzn/
Học thuật
Thân thiện
cousin

My cousin and I build a sandcastle at the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Anh chị em họ: "Cousin" chỉ người quan hệ họ hàng với bạn, con của , , chú, bác hoặc cậu của bạn. Đây nghĩa phổ biến cơ bản nhất.
    • Người quan hệ xa, đồng minh: Trong một số ngữ cảnh rộng hơn, "cousin" có thể chỉ một người hoặc một nhóm mối liên hệ, nguồn gốc hoặc đặc điểm tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My cousin is coming to visit us this summer. (Anh họ của tôi sẽ đến thăm chúng tôi mùa này.)
    • We are not siblings; we are cousins. (Chúng tôi không phải anh chị em ruột; chúng tôi anh em họ.)
    • The two languages are distant cousins. (Hai ngôn ngữ này họ hàng xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "First cousin" (còn gọi là "cousin german"): Anh/chị/em họ ruột, con của , , chú, bác ruột của bố hoặc mẹ bạn.

    • She is my first cousin; our mothers are sisters. ( ấy chị em họ ruột của tôi; mẹ của chúng tôi chị em ruột.)
  • "Second cousin": Anh/chị/em họ thứ, con của anh/chị/em họ (first cousin) của bố hoặc mẹ bạn.

    • We share the same great-grandparents, so we are second cousins. (Chúng tôi chung cụ nội, vậy chúng tôi anh em họ thứ.)
  • "Cousin once/twice removed": Chỉ sự chênh lệch thế hệ giữa những người họ. "Once removed" cách một thế hệ ( dụ: con của anh em họ bạn), "twice removed" cách hai thế hệ.

    • He is my first cousin once removed; he is the son of my first cousin. (Anh ấy cháu họ của tôi; anh ấy con trai của anh họ tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cousinly (tính từ): Mang tính chất của anh chị em họ, thân thiết như họ hàng.

    • They have a close, cousinly relationship. (Họ một mối quan hệ thân thiết như anh em họ.)
  • Cousinhood / Cousinship (danh từ): Mối quan hệ họ hàng giữa những người anh chị em họ.

    • Their cousinhood was a source of great support. (Mối quan hệ họ hàng của họ một nguồn hỗ trợ lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Kinsman / Kinswoman (danh từ): Người bà con, thân thích (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả "cousin").
  • Relative (danh từ): Người họ hàng, thân thích (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "cousin")

Thành ngữ liên quan
  • To call cousins with someone: Tự nhận họ với ai đó (thường để tạo sự thân thiện).

    • He tried to call cousins with the nobleman to gain favor. (Hắn ta cố tự nhận họ với vị quý tộc để được ưu ái.)
  • Country cousin: Người họ hàngquê lên thành phố (thường hàm ý người quê mùa, không tinh tế).

    • He felt like a country cousin at the fancy city party. (Anh ấy cảm thấy mình như một người nhà quêbữa tiệc sang trọng thành phố.)
cousin

My cousin and I build a sandcastle at the beach.

danh từ
  1. anh (em họ); anh con bác, em con chú; anh (em) con con cậu; anh (em) con ; anh cháu bác, em cháu chú
  2. các hạ (tiếng vua xưng hô với nhau)

Idioms

  • first cousin; cousin german
    anh (chị) con bác, em con chú; anh (em) con con cậu ruột
  • first cousin once removed
    cháu gọi bằng bác (chú, , )
  • first cousin twice removed
    cháu gọi bằng ông bác ( bác, ông chú, bà cô, )
  • second cousin
    anh (chị) con bác, em con chú họ; anh (chị, em) con con cậu họ
  • second cousin once removed
    cháu gọi bằng bác (chú, côm ) họ
  • second cousin twice removed
    cháu gọi bằng ông bác ( bác, ông chú, bà cô, ) họ
  • to call cousin with somebody
    tự nhiên họ với ai

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cousin"