coutellerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghề làm dao kéo: Chỉ nghề thủ công hoặc ngành công nghiệp chuyên sản xuất các loại dao, kéo và dụng cụ có lưỡi tương tự.
- Xưởng dao kéo: Nơi sản xuất, chế tạo các loại dao kéo.
- Cửa hàng dao kéo: Cửa hàng chuyên bán các loại dao, kéo và dụng cụ cắt.
- Đồ dao kéo (tập hợp): Toàn bộ các sản phẩm, mặt hàng thuộc loại dao, kéo và dụng cụ có lưỡi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La coutellerie de Thiers est célèbre dans le monde entier. (Nghề làm dao kéo ở Thiers nổi tiếng khắp thế giới.)
- Il a visité une ancienne coutellerie transformée en musée. (Anh ấy đã thăm một xưởng dao kéo cũ được chuyển thành bảo tàng.)
- J'ai acheté ce couteau dans une petite coutellerie du quartier. (Tôi đã mua con dao này ở một cửa hàng dao kéo nhỏ trong khu phố.)
- Cette vitrine expose une belle coutellerie en argent. (Cửa kính trưng bày một bộ đồ dao kéo bằng bạc đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coutellerie d'art": dao kéo nghệ thuật, chỉ những sản phẩm dao kéo được chế tác tinh xảo như một tác phẩm nghệ thuật.
- Ce maître artisan est spécialisé dans la coutellerie d'art. (Bậc thầy thủ công này chuyên về dao kéo nghệ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Coutelier (danh từ giống đực): thợ làm dao kéo, người bán dao kéo.
- Le coutelier a aiguisé mes couteaux. (Người thợ dao kéo đã mài sắc những con dao của tôi.)
Couteau (danh từ giống đực): con dao.
- Un couteau de cuisine. (Một con dao bếp.)
Từ đồng nghĩa
- Fabrication de couteaux: việc chế tạo dao (nghĩa hẹp hơn, chỉ một phần của "coutellerie").
- Magasin de couteaux: cửa hàng dao (nghĩa hẹp hơn, không bao gồm kéo và các dụng cụ khác một cách rõ ràng).
danh từ giống cái
- nghề làm dao kéo
- xưởng dao kéo
- cửa hàng dao kéo
- đồ dao kéo