coutelier

Học thuật
Thân thiện
coutelier

Un coutelier présente ses couteaux dans sa boutique.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người làm dao kéo: Chỉ một người thợ thủ công chuyên sản xuất, rèn, hoặc mài các loại dao, kéo dụng cụ cắt tương tự.
    • Người bán dao kéo: Chỉ một người buôn bán, thườngchủ cửa hàng, chuyên về các sản phẩm dao kéo.
  2. Tính từ:

    • Làm dao kéo, thuộc về nghề làm dao kéo: Miêu tả một thứ đó liên quan đến việc sản xuất hoặc buôn bán dao kéo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Mon grand-père était un coutelier renommé dans la région. (Ông tôi từngmột người làm dao kéo nổi tiếng trong vùng.)
    • Je vais acheter un couteau de cuisine chez le coutelier du centre-ville. (Tôi sẽ mua một con dao bếpcửa hàng bán dao kéo trong trung tâm thành phố.)
  • Tính từ:

    • Thiers est une ville connue pour son industrie coutelière. (Thiers là một thành phố nổi tiếng với ngành công nghiệp làm dao kéo.)
    • C'est un savoir-faire coutelier ancestral. (Đómột kỹ năng làm dao kéo truyền thống lâu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Art coutelier": nghệ thuật làm dao kéo, thường chỉ những sản phẩm dao kéo thủ công tinh xảo, tính nghệ thuật cao.
    • Cette exposition met en valeur l'art coutelier français. (Triển lãm này tôn vinh nghệ thuật làm dao kéo của Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Coutellerie (danh từ giống cái):
    • Nghề làm/bán dao kéo.
      • Il a hérité de la coutellerie familiale. (Anh ấy thừa kế cửa hàng dao kéo gia đình.)
    • Đồ dao kéo (tập hợp các sản phẩm).
      • Une coutellerie de table en argent. (Một bộ dao kéo ăn bằng bạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Fabricant de couteaux: người sản xuất dao (nghĩa hẹp hơn, chỉ về dao).
  • Marchand de couteaux: người bán dao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)

coutelier

Un coutelier présente ses couteaux dans sa boutique.

tính từ
  1. làm dao kéo
    • Industrie coutelière
      công nghiệp (làm) dao kéo
danh từ
  1. người làm dao kéo
  2. người bán dao kéo

Từ gần giống