coutelier

tính từ
  1. làm dao kéo
    • Industrie coutelière
      công nghiệp (làm) dao kéo
danh từ
  1. người làm dao kéo
  2. người bán dao kéo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

coutelier
Un coutelier présente ses couteaux dans sa boutique.