coutelier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người làm dao kéo: Chỉ một người thợ thủ công chuyên sản xuất, rèn, hoặc mài các loại dao, kéo và dụng cụ cắt tương tự.
- Người bán dao kéo: Chỉ một người buôn bán, thường là chủ cửa hàng, chuyên về các sản phẩm dao kéo.
Tính từ:
- Làm dao kéo, thuộc về nghề làm dao kéo: Miêu tả một thứ gì đó liên quan đến việc sản xuất hoặc buôn bán dao kéo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Mon grand-père était un coutelier renommé dans la région. (Ông tôi từng là một người làm dao kéo nổi tiếng trong vùng.)
- Je vais acheter un couteau de cuisine chez le coutelier du centre-ville. (Tôi sẽ mua một con dao bếp ở cửa hàng bán dao kéo trong trung tâm thành phố.)
Tính từ:
- Thiers est une ville connue pour son industrie coutelière. (Thiers là một thành phố nổi tiếng với ngành công nghiệp làm dao kéo.)
- C'est un savoir-faire coutelier ancestral. (Đó là một kỹ năng làm dao kéo truyền thống lâu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Art coutelier": nghệ thuật làm dao kéo, thường chỉ những sản phẩm dao kéo thủ công tinh xảo, có tính nghệ thuật cao.
- Cette exposition met en valeur l'art coutelier français. (Triển lãm này tôn vinh nghệ thuật làm dao kéo của Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Coutellerie (danh từ giống cái):
- Nghề làm/bán dao kéo.
- Il a hérité de la coutellerie familiale. (Anh ấy thừa kế cửa hàng dao kéo gia đình.)
- Đồ dao kéo (tập hợp các sản phẩm).
- Une coutellerie de table en argent. (Một bộ dao kéo ăn bằng bạc.)
Từ đồng nghĩa
- Fabricant de couteaux: người sản xuất dao (nghĩa hẹp hơn, chỉ về dao).
- Marchand de couteaux: người bán dao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)
tính từ
- làm dao kéo
- Industrie coutelièrecông nghiệp (làm) dao kéo
danh từ
- người làm dao kéo
- người bán dao kéo