couturière

Học thuật
Thân thiện
couturière

Une couturière prend les mesures d'une cliente.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Thợ may quần áo nữ: Người phụ nữ làm nghề may, chuyên tạo ra hoặc sửa chữa quần áo, đặc biệttrang phục nữ.
    • Công nhân hiệu may quần áo nữ: Người phụ nữ làm việc trong một xưởng may hoặc một nhà mốt, thườngmột phần của quy trình sản xuất hàng loạt.
  2. Danh từ giống cái (nghĩa chuyên ngành sân khấu):

    • Buổi chung duyệt (trước buổi tổng duyệt): Một buổi diễn tập chính thức của vở kịch, thườnglần diễn tập cuối cùng trước khi khán giả mặc thường phục, với đầy đủ trang phục, đạo cụ ánh sáng. Còn được gọi là "répétition des couturières".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thợ may):

    • Ma mère est une excellente couturière. (Mẹ tôimột thợ may nữ xuất sắc.)
    • Elle a confié sa robe à une couturière du quartier. ( ấy đã giao chiếc váy của mình cho một chị thợ may trong khu phố.)
  • Danh từ (nghĩa sân khấu):

    • La couturière aura lieu demain soir avec tous les costumes. (Buổi chung duyệt sẽ diễn ra vào tối mai với tất cả trang phục.)
    • Les acteurs sont nerveux avant la répétition des couturières. (Các diễn viên đều hồi hộp trước buổi chung duyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être habillé(e) comme une couturière": Ăn mặc giản dị, không cầu kỳ, thậm chí phần tầm thường (thành ngữ, đôi khi mang tính tiêu cực).
    • Il est arrivé à la soirée habillé comme une couturière. (Anh ta đến bữa tiệc ăn mặc rất giản dị / tầm thường.)
Biến thể từ liên quan
  • Couturier (danh từ giống đực): Thợ may nam; Nhà thiết kế thời trang nam nổi tiếng.
  • Couture (danh từ giống cái): Nghề may; Kỹ thuật may; Ngành thời trang cao cấp.
  • Haute couture (danh từ giống cái): Thời trang cao cấp, may đo.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa thợ may:
    • Tailleuse: Nữ thợ may (cũng chỉ thợ may nữ).
    • Modiste: Người làm nữ (nghề liên quan).
  • Nghĩa sân khấu:
    • Répétition générale: Buổi tổng duyệt (thườngbuổi diễn sau "couturière" khán giả mời).
    • Répétition des couturières: Cách gọi khác chính xác cho buổi chung duyệt.
Lưu ý
  • Từ "couturière" trong lĩnh vực sân khấumột thuật ngữ chuyên môn. Nghĩa này bắt nguồn từ việc trong các buổi diễn tập này, các thợ may (couturières) sẽ có mặt để kiểm tra chỉnh sửa trang phục cuối cùng cho diễn viên.
  • nghĩa thợ may, "couturière" nhấn mạnh đến nghề nghiệp kỹ năng của người phụ nữ đó, khác với "couturier" thường gợi đến địa vị cao hơn trong ngành thời trang.
couturière

Une couturière prend les mesures d'une cliente.

danh từ giống cái
  1. chị thợ may quần áo nữ
  2. chị công nhân hiệu may quần áo nữ
  3. (sân khấu) buổi chung duyệt (trước buổi tổng duyệt) (cũng) répétition des couturières

Từ gần giống